Sượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở trạng thái nấu, nung chưa được thật chín, hoặc bị kém phẩm chất, không thể nào nấu cho chín mềm được.
Ví dụ:
Thịt rim bị sượng, ăn rất khó chịu.
2.
tính từ
Thiếu sự nhuần nhuyễn, sự mềm mại.
Ví dụ:
Cách mở lời của anh hơi sượng.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Như ngượng.
Nghĩa 1: Ở trạng thái nấu, nung chưa được thật chín, hoặc bị kém phẩm chất, không thể nào nấu cho chín mềm được.
1
Học sinh tiểu học
- Cơm còn sượng nên nhai nghe lạo xạo.
- Bí mẹ luộc bị sượng, ăn không bùi.
- Bánh bị sượng, cắn mà không mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nồi xôi sượng nên cả nhà phải đồ lại.
- Đậu hầm lâu vẫn sượng, chắc do đậu già.
- Bánh chưng để lâu bị sượng, hương vị giảm hẳn.
3
Người trưởng thành
- Thịt rim bị sượng, ăn rất khó chịu.
- Gạo mới tưởng dẻo, ai ngờ nấu lên lại sượng, mất cả bữa cơm.
- Cố đun thêm cũng chỉ làm cạn nước, hạt vẫn sượng như cũ.
- Một món ăn sượng cho thấy lựa nguyên liệu và căn lửa đều chưa tới.
Nghĩa 2: Thiếu sự nhuần nhuyễn, sự mềm mại.
1
Học sinh tiểu học
- Nét chữ của em còn sượng, cần luyện thêm.
- Bạn diễn kịch hơi sượng, chưa tự nhiên.
- Bức tranh tô màu còn sượng, chưa mượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình trôi, nhưng chuyển ý còn sượng.
- Cú rê bóng đẹp mà cú sút chốt lại hơi sượng.
- Lời chúc sinh nhật dài nhưng câu chữ vẫn sượng.
3
Người trưởng thành
- Cách mở lời của anh hơi sượng.
- Đoạn đối thoại đầu phim khá sượng, cứ như chưa qua biên tập.
- Bản phối có ý tưởng, nhưng nhịp chuyển còn sượng nên khó thăng hoa.
- Việc thiếu trải nghiệm khiến văn phong sượng, chưa kịp ngấm đời sống.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Như ngượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở trạng thái nấu, nung chưa được thật chín, hoặc bị kém phẩm chất, không thể nào nấu cho chín mềm được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sượng | Diễn tả trạng thái vật chất (thức ăn, vật liệu) chưa đạt độ chín tới, cứng, hoặc bị hỏng, không thể mềm ra được. Ví dụ: Thịt rim bị sượng, ăn rất khó chịu. |
| sống | Trung tính, miêu tả trạng thái chưa chín của thực phẩm. Ví dụ: Cơm nấu bị sống, ăn rất sượng. |
| chín | Trung tính, miêu tả trạng thái đã chín tới của thực phẩm. Ví dụ: Khoai đã chín mềm. |
| mềm | Trung tính, miêu tả trạng thái dễ uốn, dễ nhai. Ví dụ: Bánh này rất mềm. |
Nghĩa 2: Thiếu sự nhuần nhuyễn, sự mềm mại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sượng | Diễn tả sự thiếu tự nhiên, không trôi chảy, không mềm mại trong cử chỉ, lời nói, hoặc tác phẩm. Ví dụ: Cách mở lời của anh hơi sượng. |
| cứng nhắc | Trung tính, diễn tả sự thiếu linh hoạt, tự nhiên trong cử chỉ, lời nói. Ví dụ: Lời nói còn cứng nhắc, thiếu tự nhiên. |
| gượng gạo | Trung tính, diễn tả sự không tự nhiên, miễn cưỡng trong hành động, biểu cảm. Ví dụ: Nụ cười gượng gạo trên môi. |
| nhuần nhuyễn | Trung tính, diễn tả sự thành thạo, trôi chảy, mềm mại. Ví dụ: Kỹ năng biểu diễn rất nhuần nhuyễn. |
| mềm mại | Trung tính, diễn tả sự uyển chuyển, dễ chịu, không thô cứng. Ví dụ: Cử chỉ của cô ấy rất mềm mại. |
| tự nhiên | Trung tính, diễn tả sự không giả tạo, đúng với bản chất, không gò bó. Ví dụ: Diễn xuất rất tự nhiên. |
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Như ngượng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sượng | Diễn tả cảm giác xấu hổ, lúng túng, không thoải mái do bị chú ý hoặc mắc lỗi. Ví dụ: |
| ngượng | Khẩu ngữ, trung tính, diễn tả cảm giác xấu hổ, lúng túng nhẹ. Ví dụ: Anh ấy ngượng đỏ mặt khi bị trêu. |
| xấu hổ | Trung tính, diễn tả cảm giác hổ thẹn, mất mặt. Ví dụ: Cô bé xấu hổ cúi mặt khi bị mắng. |
| tự tin | Trung tính, diễn tả sự tin tưởng vào bản thân, không e ngại. Ví dụ: Cô ấy rất tự tin khi phát biểu trước đám đông. |
| thoải mái | Trung tính, diễn tả trạng thái dễ chịu, không gò bó hay lo lắng. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy thoải mái khi ở bên bạn bè. |
| dạn dĩ | Trung tính, diễn tả sự mạnh dạn, không e ngại hay rụt rè. Ví dụ: Đứa bé dạn dĩ nói chuyện với người lạ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác ngượng ngùng hoặc tình huống không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc cảm giác cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không thoải mái, ngượng ngùng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác ngượng ngùng hoặc tình huống không thoải mái.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngượng" nhưng "sượng" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sượng", "hơi sượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





