Rục

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chín tơi ra, nhừ ra.
Ví dụ: Đậu hầm đủ lửa là rục, múc lên thấy sánh mịn.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Rũ.
Nghĩa 1: Chín tơi ra, nhừ ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Chuối để lâu đã rục, bóc ra thơm mềm.
  • Khoai trong nồi nấu kỹ nên rục, ăn ngọt bùi.
  • Quả hồng rục trên cành, chạm nhẹ là bung vỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mưa dầm mấy ngày, trái mít ngoài vườn rục, hương lan cả ngõ.
  • Nồi cháo hầm xương rục, chỉ khuấy nhẹ là hạt gạo tan ra.
  • Quả na rục tay, tách múi là thơm ngập bếp.
3
Người trưởng thành
  • Đậu hầm đủ lửa là rục, múc lên thấy sánh mịn.
  • Qua một mùa nắng, mớ cà chua bị bỏ quên rục trong giỏ, mùi chua len lén khắp bếp.
  • Anh ninh xương đến khi thịt rục khỏi khớp, nước dùng trong mà ngọt hậu.
  • Trên chõ đồ, hạt nếp rục dần, căng bóng, mùi thơm lặng lẽ gọi bữa cơm nhà.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Rũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chín tơi ra, nhừ ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rục Diễn tả trạng thái mềm nhũn, tơi ra do chín quá hoặc nấu quá kỹ, thường dùng cho thực phẩm. Ví dụ: Đậu hầm đủ lửa là rục, múc lên thấy sánh mịn.
nhừ Trung tính, diễn tả mức độ mềm tối đa do nấu chín hoặc chín tự nhiên. Ví dụ: Thịt kho nhừ.
dai Trung tính, diễn tả độ khó nhai, không mềm. Ví dụ: Thịt bò dai.
cứng Trung tính, diễn tả độ rắn chắc, khó biến dạng. Ví dụ: Quả còn cứng.
sống Trung tính, diễn tả trạng thái chưa qua chế biến nhiệt, chưa chín. Ví dụ: Rau sống.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Rũ.
Từ đồng nghĩa:
héo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rục Diễn tả trạng thái mềm oặt, buông thõng xuống, thường dùng trong văn chương hoặc kết hợp hạn chế. Ví dụ:
Trung tính, diễn tả sự buông thõng, mềm mại. Ví dụ: Cành lá rũ xuống.
héo Trung tính, diễn tả trạng thái mất nước, không còn tươi tắn (thường cho cây cối). Ví dụ: Hoa héo úa.
tươi Trung tính, diễn tả trạng thái đầy sức sống, không bị héo úa. Ví dụ: Cây lá tươi tốt.
căng Trung tính, diễn tả trạng thái đầy đặn, không bị chùng xuống. Ví dụ: Da căng mịn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của thực phẩm khi nấu chín quá mức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự chín muồi hoặc suy tàn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện trạng thái mềm nhũn, thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về thực phẩm.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thực phẩm nấu quá chín, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về nấu ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhừ" nhưng "rục" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quả chuối rục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật (như "quả", "cơm") và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").