Úng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ủng thủy (nói tắt).
Ví dụ: Vườn sau nhà bị úng vì cống thoát nước tắc.
Nghĩa: Ủng thủy (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ruộng bị mưa to nên lúa úng hết gốc.
  • Mảnh vườn sau nhà úng nước, đất nhão bùn.
  • Luống rau không thoát, rễ úng rồi héo rũ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mưa kéo dài làm con đường đất úng, xe đạp lún bánh.
  • Ao không có chỗ xả nên nước úng, bèo nổi dày đặc.
  • Nếu không khơi rãnh, gốc cây sẽ úng và thối rễ.
3
Người trưởng thành
  • Vườn sau nhà bị úng vì cống thoát nước tắc.
  • Đầm lầy úng quanh năm, mùi bùn ngai ngái bốc lên từ sáng sớm.
  • Chỉ một đêm mưa dầm, cả cánh đồng úng, bông lúa cúi rạp như thở dài.
  • Đường nội đô úng sau trận mưa, tiếng còi xe vỡ vụn giữa những vũng nước đục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến nông nghiệp hoặc thủy lợi.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề kỹ thuật liên quan đến thủy lợi hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì có thể gây khó hiểu cho người không chuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng khác nghĩa.
  • Chú ý ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước úng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chất lỏng như "nước", "mưa".