Sũng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ướt đầy nước đến mức nước chảy cả ra ngoài, vì không thấm vào được nữa.
Ví dụ: Áo tôi sũng vì dầm mưa quá lâu.
Nghĩa: Ướt đầy nước đến mức nước chảy cả ra ngoài, vì không thấm vào được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Áo mưa rách nên áo bên trong sũng nước.
  • Đôi giày em dẫm vũng nên sũng, kêu lép nhép.
  • Khăn lau bị ngâm lâu, cầm lên nước chảy ròng ròng, sũng cả rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận mưa bất chợt làm ba lô tôi sũng, sách vở dính bết vào nhau.
  • Cậu ấy đứng chờ ở cổng trường, tóc sũng nước mưa mà vẫn cười toe.
  • Đường sân bóng lầy lội, quả bóng sũng nước nặng trịch, đá không nổi.
3
Người trưởng thành
  • Áo tôi sũng vì dầm mưa quá lâu.
  • Chiếc ô rách vài gân, nước tạt nghiêng, quần sũng dính vào da lạnh buốt.
  • Người ta vớt bó hoa lên, cánh hồng sũng, đỏ thẫm như vừa qua một cơn khóc dài.
  • Sau ca trực, đôi găng sũng mồ hôi, nặng và có mùi kim loại vương vất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ướt đầy nước đến mức nước chảy cả ra ngoài, vì không thấm vào được nữa.
Từ đồng nghĩa:
đẫm ướt nhẹp
Từ trái nghĩa:
khô ráo
Từ Cách sử dụng
sũng Diễn tả mức độ ướt cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu. Ví dụ: Áo tôi sũng vì dầm mưa quá lâu.
đẫm Trung tính đến hơi văn chương, diễn tả sự thấm đẫm hoàn toàn, thường dùng cho chất lỏng như nước, mồ hôi, lệ. Ví dụ: Chiếc áo sơ mi của anh ấy đẫm mồ hôi sau buổi tập.
ướt nhẹp Khẩu ngữ, diễn tả sự ướt rất nhiều, thường gây cảm giác khó chịu, bết dính. Ví dụ: Mưa bất chợt khiến quần áo tôi ướt nhẹp.
khô Trung tính, diễn tả trạng thái không có nước hoặc độ ẩm. Ví dụ: Sau khi phơi nắng, quần áo đã khô hoàn toàn.
ráo Trung tính, diễn tả trạng thái không còn nước đọng trên bề mặt hoặc đã được làm khô bớt. Ví dụ: Mưa tạnh, sân đã ráo nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng quần áo, giày dép khi bị ướt nhiều.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh về sự ướt át.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, nặng nề do ướt quá mức.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ ướt nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ vật liệu thấm nước như vải, giấy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ ướt khác như "ẩm", "ướt".
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả các chất lỏng không thấm như dầu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "áo sũng nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể có khả năng thấm nước, ví dụ: "áo", "giày".