Từ trần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ biệt cõi trần; chết (thường nói về những người có tuổi, đáng kính).
Ví dụ: Cụ ông đã từ trần thanh thản tại nhà riêng, hưởng thọ 90 tuổi.
Nghĩa: Từ biệt cõi trần; chết (thường nói về những người có tuổi, đáng kính).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội đã từ trần sau một thời gian dài bệnh nặng.
  • Bà ngoại từ trần, cả nhà ai cũng nhớ bà.
  • Thầy giáo cũ của mẹ đã từ trần, mẹ rất buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bao năm cống hiến cho sự nghiệp giáo dục, vị hiệu trưởng đáng kính đã từ trần trong sự tiếc thương của bao thế hệ học trò.
  • Dù đã từ trần, những lời dạy bảo của cụ vẫn còn vang vọng mãi trong tâm trí con cháu.
  • Tin tức về việc nhà văn lão thành từ trần đã khiến giới văn học không khỏi bàng hoàng.
3
Người trưởng thành
  • Cụ ông đã từ trần thanh thản tại nhà riêng, hưởng thọ 90 tuổi.
  • Khi một người thân yêu từ trần, khoảng trống họ để lại đôi khi lớn hơn cả sự hiện diện của họ khi còn sống.
  • Dù biết rằng sinh lão bệnh tử là quy luật tự nhiên, nhưng mỗi khi chứng kiến một người bạn già từ trần, lòng ta vẫn không khỏi xót xa.
  • Ông đã từ trần, mang theo cả một kho tàng ký ức và kinh nghiệm sống mà không ai có thể thay thế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biệt cõi trần; chết (thường nói về những người có tuổi, đáng kính).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
từ trần Trang trọng, kính trọng, nói giảm, dùng cho người lớn tuổi hoặc có địa vị. Ví dụ: Cụ ông đã từ trần thanh thản tại nhà riêng, hưởng thọ 90 tuổi.
qua đời Trang trọng, kính trọng, nói giảm, dùng cho người lớn tuổi hoặc có địa vị. Ví dụ: Cụ tôi đã qua đời vào năm ngoái.
mất Trang trọng, kính trọng, nói giảm, dùng cho người lớn tuổi hoặc có địa vị. Ví dụ: Bà cụ đã mất sau một thời gian lâm bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng từ "mất" hoặc "qua đời".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo tang lễ hoặc bài viết tưởng niệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác trang trọng, kính cẩn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng, trang nghiêm khi nói về người đã khuất.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người đã khuất, đặc biệt là người lớn tuổi hoặc có địa vị.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc khi nói về người trẻ tuổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "mất", "qua đời" nhưng "từ trần" mang sắc thái trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy trần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người, trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "ông cụ đã trần".