Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người trí thức thời phong kiến (nói khái quát).
Ví dụ: Thời phong kiến, sĩ là tầng lớp trí thức của xã hội.
2.
danh từ
Tên gọi quân cờ hay quân bài đứng hàng thứ hai, sau tướng, trong cờ tướng hay bài tam cúc, bài tứ sắc.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Sĩ diện (nói tắt).
Nghĩa 1: Người trí thức thời phong kiến (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay cô kể chuyện một vị sĩ vượt đường xa đi thi để giúp nước.
  • Trong tranh, ông sĩ đội mũ cao, tay cầm bút lông.
  • Làng mở hội vinh danh các sĩ học giỏi và đỗ đạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, con đường của người sĩ là học hành, đỗ đạt rồi ra giúp triều đình.
  • Bên hiên chùa, ông sĩ ngâm thơ, mơ về một thời trị quốc an dân.
  • Trong sử ký, nhiều bậc sĩ đã bỏ bút theo gươm khi đất nước lâm nguy.
3
Người trưởng thành
  • Thời phong kiến, sĩ là tầng lớp trí thức của xã hội.
  • Có những bậc sĩ chọn lánh đục về trong, giữ tiết tháo trước thời cuộc nhiễu nhương.
  • Ngòi bút của người sĩ đôi khi mạnh hơn gươm giáo, vì nó thay đổi lòng người.
  • Nói đến chí sĩ, ta nhớ những con người dám gánh vận mệnh non sông trên đôi vai học vấn.
Nghĩa 2: Tên gọi quân cờ hay quân bài đứng hàng thứ hai, sau tướng, trong cờ tướng hay bài tam cúc, bài tứ sắc.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Sĩ diện (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người trí thức thời phong kiến (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
kẻ sĩ nho sĩ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trang trọng, lịch sử, khái quát Ví dụ: Thời phong kiến, sĩ là tầng lớp trí thức của xã hội.
kẻ sĩ Trang trọng, văn chương, chỉ người trí thức có khí tiết Ví dụ: Kẻ sĩ yêu nước, thương dân.
nho sĩ Trang trọng, lịch sử, chỉ người trí thức học Nho giáo Ví dụ: Các nho sĩ thường đàm đạo văn chương.
thường dân Trung tính, chỉ người dân bình thường, không có địa vị đặc biệt Ví dụ: Cuộc sống của thường dân thời xưa rất khó khăn.
Nghĩa 2: Tên gọi quân cờ hay quân bài đứng hàng thứ hai, sau tướng, trong cờ tướng hay bài tam cúc, bài tứ sắc.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Sĩ diện (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, thân mật, đôi khi mang sắc thái tiêu cực (quá coi trọng thể diện) Ví dụ:
sĩ diện Trung tính, khẩu ngữ, chỉ sự coi trọng thể diện, danh dự cá nhân Ví dụ: Anh ta làm vậy chỉ vì sĩ diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ "sĩ diện" trong các cuộc trò chuyện thân mật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về các khái niệm lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm nói về thời phong kiến hoặc trong ngữ cảnh chơi cờ, bài.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chơi cờ tướng hoặc bài tam cúc, bài tứ sắc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về người trí thức thời phong kiến.
  • Thân mật, đôi khi có chút châm biếm khi dùng để chỉ "sĩ diện".
  • Chuyên ngành khi dùng trong ngữ cảnh cờ tướng hoặc bài.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về trò chơi cờ, bài.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Biến thể "sĩ diện" thường dùng trong khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sĩ diện" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "trí thức" ở chỗ "sĩ" mang sắc thái lịch sử.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sĩ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sĩ" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "sĩ" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một sĩ" hoặc "các sĩ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Sĩ" thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "các") và có thể đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.