Tướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quan võ cầm đầu một đạo quân thời trước.
2.
danh từ
Cấp quân hàm trên cấp tá.
3.
danh từ
Tên gọi quân cờ hay quân bài cao nhất trong cờ tướng hay trong bài tam cúc, bài tứ sắc.
4.
danh từ
(khẩu ngữ) Từ dùng để gọi những người ngang hàng hoặc người dưới còn ít tuổi (hàm ý vui đùa, suồng sã).
5.
tính từ
(khẩu ngữ) Rất to.
6. (khẩu ngữ) Từ biểu thị mức độ cao của tính chất, trạng thái.
7.
danh từ
Vẻ mặt và dáng người (nói tổng quát), thường được coi là sự biểu hiện của tâm tính, khả năng hay số mệnh của một người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Dùng để gọi người ngang hàng hoặc ít tuổi hơn với ý vui đùa, suồng sã; diễn tả mức độ cao của tính chất, trạng thái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ cấp bậc quân sự hoặc vẻ mặt, dáng người.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả vẻ mặt, dáng người với ý nghĩa sâu sắc hơn về tâm tính, số mệnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi nói về các trò chơi như cờ tướng, bài tam cúc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Khẩu ngữ: Thân mật, suồng sã khi dùng để gọi người hoặc diễn tả mức độ.
  • Văn viết: Trang trọng khi nói về cấp bậc quân sự hoặc vẻ mặt, dáng người.
  • Nghệ thuật: Có thể mang sắc thái sâu sắc, triết lý khi miêu tả tâm tính, số mệnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật khi gọi người hoặc diễn tả mức độ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi không phù hợp với ý nghĩa quân sự hoặc miêu tả vẻ mặt, dáng người.
  • Có thể thay thế bằng từ khác khi cần diễn tả cụ thể hơn về cấp bậc hoặc trạng thái.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "tướng" trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "sĩ quan" khi nói về cấp bậc quân sự.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba) hoặc từ chỉ định (này, đó). Tính từ: Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới