Quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Viên chức có quyền hành trong bộ máy nhà nước phong kiến, thực dân.
Ví dụ:
Quan là người nắm quyền trong bộ máy cai trị thời phong kiến.
2.
danh từ
cận nghĩa quan tiền. Đơn vị tiền tệ cũ thời phong kiến, bằng 10 tiền
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Đồng franc.
Nghĩa 1: Viên chức có quyền hành trong bộ máy nhà nước phong kiến, thực dân.
1
Học sinh tiểu học
- Ông quan đi qua làng, mọi người đứng nép vào lề đường.
- Quan huyện đến đình làng để nghe dân trình bày.
- Trong truyện cổ, cậu bé gặp một vị quan rất công bằng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị quan ấy giữ phép nước nhưng vẫn lắng nghe lời dân.
- Trong buổi xử kiện, quan phủ hỏi han cặn kẽ rồi mới phán quyết.
- Đọc truyện, em thấy có quan thanh liêm và cũng có kẻ đội lốt quan để ức hiếp dân.
3
Người trưởng thành
- Quan là người nắm quyền trong bộ máy cai trị thời phong kiến.
- Địa vị quan cho ông ta quyền định đoạt số phận bao người, nên một chữ ký cũng nặng như núi.
- Người xưa mong có vị quan biết sợ dân, sợ luật, chứ không chỉ sợ cấp trên.
- Tiếng trống báo quan đến dinh, phường lính xếp hàng, mà dân chợ vẫn thấp thỏm sau quầy gạo.
Nghĩa 2: cận nghĩa quan tiền. Đơn vị tiền tệ cũ thời phong kiến, bằng 10 tiền
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Đồng franc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Viên chức có quyền hành trong bộ máy nhà nước phong kiến, thực dân.
Nghĩa 2: cận nghĩa quan tiền. Đơn vị tiền tệ cũ thời phong kiến, bằng 10 tiền
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Đồng franc.
Từ đồng nghĩa:
franc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quan | Khẩu ngữ, chỉ đơn vị tiền tệ franc, thường dùng trong thời Pháp thuộc hoặc các nước dùng franc. Ví dụ: |
| franc | Trung tính, tên gọi chính thức của đơn vị tiền tệ. Ví dụ: Giá trị của đồng franc đã giảm mạnh sau chiến tranh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồng franc trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi đề cập đến lịch sử hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi nói về viên chức trong bối cảnh lịch sử.
- Khẩu ngữ khi dùng để chỉ đồng franc, mang tính không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ đồng franc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hiện đại khi không liên quan đến lịch sử.
- Không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại, trừ khi nói về lịch sử hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quan" chỉ đơn vị tiền tệ cũ và viên chức.
- Khác biệt với "quan" trong "quan hệ" hay "quan sát" về nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quan tiền", "viên quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba), tính từ (lớn, nhỏ), hoặc động từ (làm, trở thành).





