Thái giám
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chức hoạn quan hầu hạ trong cung cấm.
Ví dụ:
Thái giám là hoạn quan phục vụ trong nội cung triều đình xưa.
Nghĩa: Chức hoạn quan hầu hạ trong cung cấm.
1
Học sinh tiểu học
- Người thái giám đứng trước cửa cung để canh gác cho hoàng hậu.
- Thái giám bưng khay trà vào điện và cúi chào rất lễ phép.
- Cậu bé trong truyện kể gặp một vị thái giám đang dẫn đường trong hoàng cung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lịch sử, thái giám phụ trách việc trong cung và luôn tuân lệnh nhà vua.
- Nhân vật thái giám trong bộ phim dõi theo từng nghi lễ, không bỏ sót chi tiết nào.
- Thư tịch xưa ghi chép việc một thái giám giữ chìa khóa kho báu của triều đình.
3
Người trưởng thành
- Thái giám là hoạn quan phục vụ trong nội cung triều đình xưa.
- Trong cơ chế quyền lực chốn thâm cung, một thái giám thân cận có thể thành tai mắt của hoàng hậu.
- Ngòi bút sử gia nhiều khi phải lần theo dấu vết những thái giám để hiểu sinh hoạt hậu cung.
- Giữa muôn mưu tính, bóng dáng thái giám lặng lẽ đi qua hành lang đá, mang theo cả bí mật của triều chính.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chức hoạn quan hầu hạ trong cung cấm.
Từ đồng nghĩa:
hoạn quan nội giám
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thái giám | trung tính, lịch sử/triều đình cổ; có thể mang sắc thái miệt thị nhẹ trong khẩu ngữ hiện đại Ví dụ: Thái giám là hoạn quan phục vụ trong nội cung triều đình xưa. |
| hoạn quan | trung tính, sách vở/lịch sử; dùng phổ biến hơn trong văn bản học thuật Ví dụ: Triều đình tuyển dụng hoạn quan để coi sóc nội cung. |
| nội giám | trang trọng, cổ; phạm vi triều đình, ít dùng hiện đại Ví dụ: Nhà vua sai nội giám truyền chỉ. |
| cung nữ | trung tính, lịch sử; đối vai trò phục vụ trong nội cung (khác giới) Ví dụ: Cung nữ và thái giám đều chịu sự quản lý của Nội các Thượng bảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về triều đình phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong tiểu thuyết, phim ảnh về đề tài lịch sử, cung đình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sử, thường không mang cảm xúc cá nhân.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử triều đình phong kiến hoặc trong các tác phẩm văn học, nghệ thuật có bối cảnh tương tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác trong triều đình.
- Khác biệt với "hoạn quan" ở chỗ "thái giám" thường chỉ những người có chức vụ cao hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thái giám", "thái giám trong cung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (trung thành, già), hoặc động từ (làm, phục vụ).





