Chức

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Danh vị thể hiện cấp bậc, quyền hạn và trách nhiệm của một người trong hệ thống tổ chức của nhà nước hay đoàn thể.
Ví dụ: Anh được đề bạt giữ chức trưởng phòng.
2.
danh từ
Đặc tính hoá học của một chất do một nhóm nguyên tố trong chất đó gây nên.
Ví dụ: Nhóm chức quyết định phần lớn tính chất hoá học của hợp chất.
Nghĩa 1: Danh vị thể hiện cấp bậc, quyền hạn và trách nhiệm của một người trong hệ thống tổ chức của nhà nước hay đoàn thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan giữ chức lớp trưởng nên nhắc bạn giữ trật tự.
  • Bác tổ trưởng dân phố có chức lo việc chung của xóm.
  • Chú công an được giao chức đội phó trong đơn vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh ấy được bổ nhiệm vào chức bí thư chi đoàn, nên bận rộn hơn.
  • Cô hiệu trưởng nói rõ mỗi chức trong nhà trường đều có nhiệm vụ riêng.
  • Sau kỳ thi, Minh được giao chức chủ nhiệm câu lạc bộ STEM của trường.
3
Người trưởng thành
  • Anh được đề bạt giữ chức trưởng phòng.
  • Giữa chức và việc, tôi chọn người biết làm hơn người chỉ thích danh.
  • Có chức mà không gánh trách nhiệm thì chức ấy chỉ là tấm biển treo.
  • Người tài cần vị trí phù hợp, kẻ ham chức lại chỉ thích quyền hơn thích làm.
Nghĩa 2: Đặc tính hoá học của một chất do một nhóm nguyên tố trong chất đó gây nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói đường có chức tạo vị ngọt đặc trưng.
  • Mùi giấm chua là do chức của axit tạo ra.
  • Xà phòng có chức làm sạch vì có phần hút nước và hút dầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong hoá học hữu cơ, nhóm –OH quyết định chức ancol của phân tử.
  • Mùi thơm của este xuất phát từ chức đặc trưng của chúng.
  • Thay đổi nhóm nguyên tử sẽ làm đổi chức và tính chất của chất đó.
3
Người trưởng thành
  • Nhóm chức quyết định phần lớn tính chất hoá học của hợp chất.
  • Khi nhận diện đúng chức, phản ứng dự đoán trở nên sáng rõ.
  • Một thay thế nhỏ ở nhóm chức có thể xoay chuyển cả hành vi phân tử.
  • Dẫu công thức tương tự, khác chức là khác bản chất phản ứng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Danh vị thể hiện cấp bậc, quyền hạn và trách nhiệm của một người trong hệ thống tổ chức của nhà nước hay đoàn thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chức Chỉ vị trí chính thức, có quyền hạn và trách nhiệm trong tổ chức. Ví dụ: Anh được đề bạt giữ chức trưởng phòng.
chức vụ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính. Ví dụ: Anh ấy vừa được bổ nhiệm vào chức vụ mới.
cương vị Trang trọng, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của một người. Ví dụ: Trên cương vị là người đứng đầu, anh ấy phải chịu trách nhiệm.
Nghĩa 2: Đặc tính hoá học của một chất do một nhóm nguyên tố trong chất đó gây nên.
Từ đồng nghĩa:
nhóm chức
Từ Cách sử dụng
chức Thuật ngữ chuyên ngành hóa học, chỉ đặc tính hóa học cụ thể. Ví dụ: Nhóm chức quyết định phần lớn tính chất hoá học của hợp chất.
nhóm chức Thuật ngữ khoa học, chuyên ngành hóa học, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật. Ví dụ: Phân tử này có nhiều nhóm chức khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc, vị trí trong công ty hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo công việc, và tài liệu học thuật liên quan đến tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong hóa học để chỉ đặc tính của một chất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng khi nói về cấp bậc và quyền hạn.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành khi nói về đặc tính hóa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định rõ vị trí hoặc đặc tính trong tổ chức hoặc hóa học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc hóa học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: chức vụ, chức năng).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chức năng" khi nói về nhiệm vụ cụ thể.
  • Khác biệt với "chức danh" ở chỗ "chức danh" thường chỉ rõ hơn về tên gọi của vị trí.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chức vụ", "chức năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ cấp bậc (cao, thấp), động từ chỉ hành động (giữ, đảm nhận), hoặc danh từ chỉ vị trí (giám đốc, trưởng phòng).