Trận

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cuộc chiến đấu diễn ra trong một thời gian và ở một khu vực nhất định.
Ví dụ: Họ mở đầu bằng một trận đánh chớp nhoáng ngoài cửa ngõ thành.
2.
danh từ
Cuộc thi đấu quyết liệt để giành hơn thua.
Ví dụ: Họ gặp nhau trong một trận bán kết nhiều cảm xúc.
3.
danh từ
Lần, đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc sinh lí, tâm lí nào đó (thường là không hay), trong một thời gian nhất định.
Ví dụ: Nền nhà vẫn loang lổ sau một trận ngập bất ngờ.
Nghĩa 1: Cuộc chiến đấu diễn ra trong một thời gian và ở một khu vực nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể về một trận đánh trên cánh đồng làng.
  • Bảo tàng trưng bày bản đồ một trận chiến xưa.
  • Trong truyện, bộ đội thắng sau một trận giao tranh ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức ảnh đen trắng ghi lại một trận đánh khốc liệt bên bờ sông.
  • Lịch sử nhắc đến một trận bao vây kéo dài suốt đêm mưa.
  • Người lính trở về, vẫn nhớ tiếng kèn báo hiệu mở đầu trận chiến.
3
Người trưởng thành
  • Họ mở đầu bằng một trận đánh chớp nhoáng ngoài cửa ngõ thành.
  • Bản tường thuật ghi chi tiết từng mũi tiến công trong trận ấy.
  • Sau trận đó, địa hình bị cày xới, làng xóm mất dấu lối đi cũ.
  • Tên những người ngã xuống trong một trận chiến không còn ai nhắc, chỉ còn gió thổi qua nghĩa trang.
Nghĩa 2: Cuộc thi đấu quyết liệt để giành hơn thua.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay có một trận bóng đá ở sân trường.
  • Cả lớp cổ vũ cho trận cờ vua giữa hai bạn.
  • Đội em thắng trong trận kéo co vui nhộn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân vận động sôi lên với một trận derby căng như dây đàn.
  • Trận chung kết bóng rổ khiến cả khán đài nín thở theo từng pha ném.
  • Bạn ấy thua một trận cờ vì chủ quan ở nước đi cuối.
3
Người trưởng thành
  • Họ gặp nhau trong một trận bán kết nhiều cảm xúc.
  • Trận cầu ấy phơi bày chiến thuật non tay của đội khách.
  • Có những trận thua dạy ta bình tĩnh hơn mọi buổi luyện tập.
  • Vài trận thắng liên tiếp dễ ru ngủ tham vọng, và rồi bước hụt ở chặng sau.
Nghĩa 3: Lần, đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc sinh lí, tâm lí nào đó (thường là không hay), trong một thời gian nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm qua có một trận mưa lớn.
  • Em ho một trận rồi mới ngủ yên.
  • Cả lớp cười một trận khi thầy kể chuyện vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn bão quần qua để lại một trận gió giật lật mái tôn.
  • Bạn ấy lên cơn sốt, ho một trận dài mà vẫn ráng làm bài.
  • Sau lời xin lỗi muộn màng là một trận cãi vã tưởng như không dứt.
3
Người trưởng thành
  • Nền nhà vẫn loang lổ sau một trận ngập bất ngờ.
  • Cô ấy khóc một trận, rồi lau nước mắt và bắt đầu lại.
  • Chỉ một trận tin giả lan ra, cả khu phố xôn xao nghi kị.
  • Đôi khi cần một trận ốm để buộc mình chậm lại, lắng nghe cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cuộc chiến đấu diễn ra trong một thời gian và ở một khu vực nhất định.
Từ đồng nghĩa:
trận đánh cuộc chiến
Từ Cách sử dụng
trận Trung tính, dùng trong bối cảnh quân sự, lịch sử. Ví dụ: Họ mở đầu bằng một trận đánh chớp nhoáng ngoài cửa ngõ thành.
trận đánh Trung tính, cụ thể hơn khi nhấn mạnh hành động giao chiến. Ví dụ: Trận đánh ác liệt diễn ra suốt đêm.
cuộc chiến Trung tính, có thể rộng hơn về quy mô, thường dùng cho xung đột lớn. Ví dụ: Cuộc chiến tranh giành độc lập kéo dài nhiều năm.
Nghĩa 2: Cuộc thi đấu quyết liệt để giành hơn thua.
Từ đồng nghĩa:
trận đấu cuộc đấu
Từ Cách sử dụng
trận Trung tính, dùng trong thể thao, trò chơi. Ví dụ: Họ gặp nhau trong một trận bán kết nhiều cảm xúc.
trận đấu Trung tính, cụ thể hơn khi nhấn mạnh hành động thi đấu. Ví dụ: Trận đấu bóng đá diễn ra sôi nổi.
cuộc đấu Trung tính, dùng trong bối cảnh thi đấu, cạnh tranh, có thể trừu tượng hơn. Ví dụ: Cuộc đấu trí căng thẳng giữa hai kỳ thủ.
Nghĩa 3: Lần, đợt diễn ra mạnh mẽ, dữ dội của một hiện tượng tự nhiên, xã hội hoặc sinh lí, tâm lí nào đó (thường là không hay), trong một thời gian nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trận Trung tính, thường dùng với hiện tượng tiêu cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Nền nhà vẫn loang lổ sau một trận ngập bất ngờ.
cơn Trung tính, thường dùng cho hiện tượng tự nhiên, cảm xúc, bệnh tật, có tính chất đột ngột, dữ dội. Ví dụ: Cơn mưa rào bất chợt ập đến.
đợt Trung tính, chỉ một khoảng thời gian diễn ra của một hiện tượng, có thể lặp lại hoặc theo chu kỳ. Ví dụ: Đợt rét đậm kéo dài cả tuần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các cuộc thi đấu thể thao hoặc các hiện tượng tự nhiên như mưa, bão.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các cuộc chiến đấu lịch sử hoặc các hiện tượng xã hội, tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kịch tính trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết liệt, căng thẳng, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy ngữ cảnh.
  • Thường mang tính trang trọng khi nói về lịch sử, nhưng có thể thân mật trong thể thao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết liệt, căng thẳng của một sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng, không căng thẳng.
  • Có thể thay thế bằng từ "cuộc" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cuộc" khi không cần nhấn mạnh sự quyết liệt.
  • Khác biệt với "trận" trong nghĩa thể thao và nghĩa hiện tượng tự nhiên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trận đấu", "trận mưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("trận lớn"), động từ ("trận diễn ra"), và lượng từ ("một trận").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới