Đợt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần nhô lên hoặc nổi lên ít nhiều đều đặn giữa các phần khác kế tiếp nhau.
Ví dụ:
Mặt hồ gợn những đợt sóng mảnh, chạm bờ rồi tan.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị hiện tượng hoặc sự việc diễn ra thành những lượt kế tiếp nhau một cách ít nhiều đều đặn.
Nghĩa 1: Phần nhô lên hoặc nổi lên ít nhiều đều đặn giữa các phần khác kế tiếp nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Sóng vỗ thành từng đợt vào bờ cát.
- Trên tường, sơn bong ra thành từng đợt nhỏ.
- Mưa rơi thành đợt, rồi ngừng, rồi rơi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió thổi qua cánh đồng, lúa uốn thành những đợt lăn tăn như sóng.
- Đèn trên khán đài chớp theo đợt, làm sân vận động sáng tối nhịp nhàng.
- Sương mù dâng lên từng đợt, che mờ cả con dốc phía trước.
3
Người trưởng thành
- Mặt hồ gợn những đợt sóng mảnh, chạm bờ rồi tan.
- Đợt khói cà phê bốc lên, lẩn vào câu chuyện buổi sớm.
- Phố sáng theo đợt đèn quảng cáo, phơi bày và giấu đi những gương mặt vội vàng.
- Trong yên tĩnh, ký ức cứ trào lên theo đợt, rồi lắng xuống như thủy triều.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng đơn vị hiện tượng hoặc sự việc diễn ra thành những lượt kế tiếp nhau một cách ít nhiều đều đặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các sự kiện hoặc hiện tượng diễn ra theo chu kỳ, như "đợt mưa", "đợt lạnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các giai đoạn hoặc chu kỳ trong nghiên cứu, báo cáo, như "đợt khảo sát", "đợt kiểm tra".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc hình ảnh, như "đợt sóng" trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc phân tích kỹ thuật, như "đợt sản xuất", "đợt thử nghiệm".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ sự lặp lại hoặc phân chia theo chu kỳ.
- Tránh dùng khi không có sự lặp lại hoặc không có tính chu kỳ rõ ràng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "lần", "phiên".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai nghĩa.
- Đảm bảo sự nhất quán khi dùng trong văn bản dài hoặc báo cáo.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đợt sóng", "đợt gió".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, lượng từ, và các danh từ khác, ví dụ: "một đợt", "đợt mới".





