Chiến hữu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Bạn chiến đấu.
Ví dụ: Ông nâng chén tưởng nhớ một chiến hữu đã khuất.
Nghĩa: (cũ). Bạn chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh Hai gọi chú Tư là chiến hữu vì họ cùng vào sinh ra tử.
  • Ông nội kể về chiến hữu đã kề vai với ông trong trận đánh xưa.
  • Bức ảnh cũ chụp ông và chiến hữu đứng cười giữa doanh trại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ nhắc nhau giữ lời thề của chiến hữu, dù ngày hòa bình đã lâu.
  • Trong hồi ký, tác giả gọi người đồng đội cứu mình là chiến hữu thân tín.
  • Chiếc huy hiệu sờn mép là kỷ vật giữa hai chiến hữu sau bao chiến dịch.
3
Người trưởng thành
  • Ông nâng chén tưởng nhớ một chiến hữu đã khuất.
  • Qua giông bão của chiến trường, họ mới hiểu thế nào là nghĩa chiến hữu.
  • Những lá thư ngả màu giữ lại hơi ấm của tình chiến hữu bền chặt hơn sắt thép.
  • Đêm tĩnh, tiếng gọi tên một chiến hữu năm nào vẫn vang trong trí nhớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Bạn chiến đấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiến hữu Từ cũ, mang sắc thái trang trọng, thân mật, dùng để chỉ người bạn cùng chiến đấu, chia sẻ gian khổ và hiểm nguy. Ví dụ: Ông nâng chén tưởng nhớ một chiến hữu đã khuất.
đồng đội Trung tính, thường dùng trong quân đội, thể thao hoặc các hoạt động nhóm có tính chất đối kháng, nhấn mạnh sự gắn bó, hỗ trợ lẫn nhau. Ví dụ: Anh ấy luôn tin tưởng vào các đồng đội của mình trên chiến trường.
kẻ thù Trung tính, chỉ người hoặc phe đối địch, có ý định gây hại hoặc chống lại. Ví dụ: Họ đã biến từ chiến hữu thành kẻ thù không đội trời chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có tính chất hoài niệm hoặc lịch sử.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc hồi ký.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí hoài niệm, gợi nhớ về quá khứ chiến đấu.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gắn bó, tình cảm sâu sắc giữa những người từng cùng nhau chiến đấu.
  • Phong cách trang trọng, thường mang tính lịch sử hoặc hoài niệm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ đặc biệt giữa những người từng cùng nhau trải qua chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến chiến tranh hoặc quân sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đồng đội" trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng "chiến hữu" mang sắc thái lịch sử hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến hữu thân thiết", "những chiến hữu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thân thiết, cũ), lượng từ (những, các), và động từ (gặp gỡ, nhớ).