Anh em
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những người cùng một thế hệ có quan hệ ruột thịt với nhau.
Ví dụ:
Anh em trong gia đình là chỗ dựa tinh thần vững chắc nhất.
2.
danh từ
Những người có quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như anh em.
Ví dụ:
Chúng tôi đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn, giờ đây coi nhau như anh em một nhà.
Nghĩa 1: Những người cùng một thế hệ có quan hệ ruột thịt với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Em và anh trai là anh em ruột thịt.
- Anh em trong nhà luôn yêu thương và giúp đỡ nhau.
- Bố mẹ sinh ra chúng ta là anh em một nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù có những lúc bất đồng, tình anh em ruột thịt vẫn là sợi dây gắn kết bền chặt nhất.
- Anh em cùng cha mẹ thường có nhiều nét tính cách và sở thích tương đồng.
- Tình anh em là một phần không thể thiếu, tạo nên những kỷ niệm đẹp trong suốt cuộc đời mỗi người.
3
Người trưởng thành
- Anh em trong gia đình là chỗ dựa tinh thần vững chắc nhất.
- Dù cuộc sống có đưa đẩy mỗi người đi muôn nơi, tình anh em vẫn là ngọn lửa ấm áp sưởi ấm tâm hồn.
- Mối quan hệ anh em ruột thịt không chỉ là huyết thống mà còn là sự sẻ chia, thấu hiểu và tha thứ vô điều kiện.
- Có anh em kề bên, ta như có thêm một phần của chính mình, cùng nhau vượt qua mọi sóng gió cuộc đời.
Nghĩa 2: Những người có quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như anh em.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn thân của em và em coi nhau như anh em.
- Các bạn trong lớp chơi với nhau rất thân, như anh em vậy.
- Chúng ta là anh em tốt, luôn giúp đỡ nhau trong học tập.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tình bạn thân thiết giữa họ đã vượt qua mọi thử thách, khiến ai cũng nghĩ họ là anh em.
- Trong môi trường học đường, việc có những người bạn coi nhau như anh em giúp chúng ta tự tin và vững vàng hơn.
- Dù không cùng huyết thống, nhưng sự gắn bó và sẻ chia đã biến họ thành những người anh em thực sự.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn, giờ đây coi nhau như anh em một nhà.
- Trong cuộc sống, đôi khi những người bạn thân thiết lại trở thành anh em chí cốt, cùng ta đi qua bao thăng trầm.
- Tình anh em kết nghĩa không chỉ là lời nói mà còn là sự tin tưởng tuyệt đối và sẵn sàng hy sinh vì nhau.
- Xã hội rộng lớn, nhưng tìm được những người bạn tâm giao, coi nhau như anh em, đó là một may mắn lớn lao.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những người cùng một thế hệ có quan hệ ruột thịt với nhau.
Nghĩa 2: Những người có quan hệ gần gũi, thân thiết, coi nhau như anh em.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| anh em | Thân mật, biểu thị mối quan hệ gắn bó sâu sắc, không nhất thiết là huyết thống. Ví dụ: Chúng tôi đã cùng nhau trải qua nhiều khó khăn, giờ đây coi nhau như anh em một nhà. |
| chiến hữu | Thân mật, thường dùng trong môi trường quân đội, công việc hoặc những người cùng trải qua khó khăn, mang sắc thái gắn bó, trung thành. Ví dụ: Sau bao năm vào sinh ra tử, họ đã trở thành những chiến hữu không thể tách rời. |
| người dưng | Trung tính, dùng để chỉ người không có bất kỳ mối quan hệ quen biết hay thân thiết nào. Ví dụ: Dù từng là bạn thân, giờ đây họ coi nhau như người dưng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa những người có quan hệ huyết thống hoặc bạn bè thân thiết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mối quan hệ gia đình hoặc tình bạn trong các bài viết về xã hội, gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tình cảm gia đình hoặc tình bạn sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật và tình cảm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ thân thiết hoặc huyết thống.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn tạo không khí thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan hệ khác như "bạn bè" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "bạn bè" ở mức độ thân thiết và có thể bao hàm cả quan hệ huyết thống.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ thân thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "anh em trong gia đình", "anh em thân thiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thân thiết, ruột thịt), động từ (gặp gỡ, giúp đỡ), và lượng từ (một số, nhiều).





