Đảng viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người ở trong tổ chức của một chính đảng.
Ví dụ: Anh ấy là đảng viên của một chính đảng đối lập.
2.
danh từ
Đảng viên Đảng cộng sản Việt Nam (nói tắt).
Nghĩa 1: Người ở trong tổ chức của một chính đảng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú ấy là đảng viên của một chính đảng.
  • Cô giáo kể về công việc của một đảng viên trong lớp học công dân.
  • Bác hàng xóm nói mình là đảng viên và thường dự họp của đảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai bạn Lan là đảng viên, thường tham gia sinh hoạt chi bộ của đảng ấy.
  • Ở buổi ngoại khoá, một đảng viên đến chia sẻ về hoạt động của chính đảng họ tham gia.
  • Trong bài thuyết trình, Minh nêu ví dụ: mỗi đảng viên phải tuân theo cương lĩnh của đảng mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là đảng viên của một chính đảng đối lập.
  • Một đảng viên có thể ủng hộ đường lối, nhưng vẫn tranh luận thẳng thắn về cách thực hiện.
  • Tư cách của đảng viên được thử thách thật sự khi đảng gặp khủng hoảng.
  • Trong đời sống chính trị, vai trò của từng đảng viên quyết định sức sống của cả chính đảng.
Nghĩa 2: Đảng viên Đảng cộng sản Việt Nam (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thành viên của một đảng chính trị, đặc biệt là Đảng Cộng sản Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính trị, báo cáo, và tài liệu nghiên cứu liên quan đến chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu chính trị và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi nói về thành viên của một đảng chính trị.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, ít khi dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thành viên của một đảng chính trị, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận chính trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị để tránh hiểu nhầm.
  • Thường được hiểu là đảng viên Đảng Cộng sản Việt Nam trong bối cảnh Việt Nam.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành viên của các tổ chức khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thành viên" ở chỗ "đảng viên" chỉ rõ hơn về tổ chức chính trị.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị và xã hội của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các", "những"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đảng viên", "các đảng viên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, nhiều), tính từ (tốt, gương mẫu), và động từ (trở thành, là).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...