Uỷ viên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thành viên của một ban hay uỷ ban.
Ví dụ: Anh ấy là uỷ viên của uỷ ban phường.
Nghĩa: Thành viên của một ban hay uỷ ban.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị của Lan là uỷ viên trong ban tổ chức trò chơi của trường.
  • Thầy Minh làm uỷ viên của hội đồng chấm thi.
  • Ba em được bầu làm uỷ viên trong ban phụ huynh lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nam vừa trúng cử uỷ viên ban cán sự lớp nên rất háo hức.
  • Cô ấy là uỷ viên trong uỷ ban văn nghệ, luôn đề xuất tiết mục mới.
  • Bạn Phương làm uỷ viên kỷ luật, nhắc chúng mình giữ trật tự khi sinh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là uỷ viên của uỷ ban phường.
  • Chị trở thành uỷ viên ban giám khảo, và trách nhiệm đi kèm khiến chị thận trọng hơn.
  • Ông nhận lời làm uỷ viên hội đồng tư vấn, trước hết để đóng góp chuyên môn rồi mới nghĩ đến danh vị.
  • Trong cuộc họp, một uỷ viên đề nghị tạm dừng để nghe ý kiến người dân, và không khí bỗng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thành viên của một ban hay uỷ ban.
Từ đồng nghĩa:
thành viên uỷ sự
Từ Cách sử dụng
uỷ viên trung tính, hành chính–tổ chức, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh ấy là uỷ viên của uỷ ban phường.
thành viên trung tính, phổ thông; phạm vi rộng hơn nhưng thay thế được trong đa số ngữ cảnh cơ quan, tổ chức Ví dụ: Anh ấy là thành viên của uỷ ban nhân dân quận.
uỷ sự Hán Việt cổ, trang trọng/văn liệu; dùng hạn chế Ví dụ: Ông được cử làm ủy sự trong ban điều tra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thành viên của các ban, ủy ban trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu liên quan đến tổ chức, quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của một cá nhân trong một tổ chức chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên của ban hoặc ủy ban cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh khác như "thành viên" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'uỷ viên ban chấp hành'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, các, những) và danh từ chỉ tổ chức (ban, uỷ ban).