Đại biểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người được cử thay mặt cho một tập thể.
Ví dụ: Anh ấy là đại biểu của khu phố tại hội nghị.
2.
danh từ
Người tiêu biểu.
3.
động từ
(ít dùng; trang trọng). Thay mặt cho một tập thể.
Nghĩa 1: Người được cử thay mặt cho một tập thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan được bầu làm đại biểu của lớp đi dự họp.
  • Trường cử một đại biểu đến nhận phần thưởng.
  • Đại biểu của đội bóng lên phát biểu cảm ơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các đại biểu của liên chi đội thảo luận kế hoạch hoạt động hè.
  • Đại biểu học sinh lên tiếng đề xuất lắp thêm quạt cho lớp.
  • Buổi lễ chào cờ có đại biểu phường đến dự và phát biểu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy là đại biểu của khu phố tại hội nghị.
  • Những lá phiếu tin cậy đã đưa cô trở thành đại biểu, kèm theo trách nhiệm không nhỏ.
  • Vào phòng họp, các đại biểu nhanh chóng kết nối để thống nhất quan điểm.
  • Trong đối thoại cộng đồng, đại biểu giỏi là người nghe nhiều hơn nói.
Nghĩa 2: Người tiêu biểu.
Nghĩa 3: (ít dùng; trang trọng). Thay mặt cho một tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường dùng trong các cuộc họp hoặc sự kiện chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến, thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo, và bài viết học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực liên quan đến chính trị, xã hội và tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định người thay mặt cho một nhóm hoặc tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
  • Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc sự kiện mà người đó đại diện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "đại diện"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "đại biểu" và "đại diện" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Đại biểu" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Đại biểu" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "đại biểu" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các" và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đại biểu", "các đại biểu". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ, ví dụ: "Anh ấy đại biểu cho lớp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "đại biểu" thường kết hợp với các từ chỉ định (một, các) và tính từ (xuất sắc, tiêu biểu). Khi là động từ, nó thường đi kèm với các danh từ chỉ tập thể hoặc tổ chức (lớp, đoàn).
đại diện phái viên sứ giả uỷ viên nghị sĩ dân biểu thành viên cử tri ứng cử viên