Cử tri
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử các cơ quan quyền lực nhà nước.
Ví dụ:
Tôi là cử tri và tôi sẽ đi bỏ phiếu sáng nay.
Nghĩa: Người có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử các cơ quan quyền lực nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội là cử tri của khu phố.
- Mẹ đi bỏ phiếu vì mẹ là cử tri.
- Cô chú đứng xếp hàng, mỗi người một phiếu cử tri.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến ngày bầu cử, cử tri mang giấy tờ đến điểm bỏ phiếu.
- Mỗi cử tri có quyền chọn người đại diện cho mình.
- Danh sách cử tri được niêm yết để mọi người kiểm tra thông tin.
3
Người trưởng thành
- Tôi là cử tri và tôi sẽ đi bỏ phiếu sáng nay.
- Người cử tri tỉnh táo không chỉ nghe hứa hẹn, họ nhìn vào việc đã làm.
- Một lá phiếu của cử tri có thể không ồn ào, nhưng nó đủ sức xoay chuyển cục diện.
- Khi cử tri im lặng quá lâu, tiếng nói chung dễ bị thay người khác nói hộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về bầu cử hoặc quyền công dân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến chính trị, bầu cử và quyền công dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chính trị học và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết và các cuộc thảo luận chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quyền bầu cử và các vấn đề liên quan đến bầu cử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc bầu cử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cử nhân" do âm đầu giống nhau, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "người dân" ở chỗ "cử tri" nhấn mạnh quyền bầu cử.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chính trị để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cử tri trẻ", "cử tri địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (trẻ, lớn tuổi), động từ (bầu, tham gia), và lượng từ (một số, nhiều).





