Bầu cử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bầu cơ quan đại biểu.
Ví dụ: Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ đi bầu cử.
Nghĩa: Bầu cơ quan đại biểu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ em đi bầu cử để chọn người tốt.
  • Mọi người đi bầu cử để chọn ra những người sẽ giúp đất nước.
  • Cô giáo nói, bầu cử là để chọn người giỏi làm việc lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quyền bầu cử là một quyền cơ bản của công dân, thể hiện tinh thần dân chủ.
  • Thanh niên cần tìm hiểu kỹ về các ứng cử viên trước khi đi bầu cử.
  • Kết quả bầu cử sẽ ảnh hưởng đến chính sách phát triển của địa phương trong nhiều năm tới.
3
Người trưởng thành
  • Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ đi bầu cử.
  • Lá phiếu bầu cử không chỉ là quyền mà còn là trách nhiệm của mỗi người dân đối với tương lai đất nước.
  • Trong một xã hội dân chủ, bầu cử là cơ chế quan trọng để người dân thể hiện ý chí và lựa chọn người đại diện.
  • Việc bầu cử minh bạch và công bằng là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của một quốc gia.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bầu cơ quan đại biểu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bầu cử Diễn tả hành động chọn lựa người đại diện hoặc thành viên cho một tổ chức, cơ quan thông qua hình thức bỏ phiếu, mang tính chất chính thức và dân chủ. Ví dụ: Mỗi công dân đều có quyền và nghĩa vụ đi bầu cử.
bầu Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết. Ví dụ: Người dân đi bầu đại biểu Quốc hội.
tuyển cử Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản pháp luật, tin tức chính trị. Ví dụ: Ủy ban tuyển cử đã công bố kết quả sơ bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện chính trị hoặc xã hội liên quan đến việc chọn lựa người đại diện.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính trị, báo cáo, bài viết phân tích về quy trình và kết quả bầu cử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về khoa học chính trị, luật pháp và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các hoạt động chính trị và xã hội.
  • Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động chọn lựa người đại diện trong các tổ chức, cơ quan nhà nước hoặc cộng đồng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc chọn lựa người đại diện hoặc không có tính chất chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại bầu cử (ví dụ: bầu cử quốc hội, bầu cử tổng thống).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bầu chọn" khi không rõ ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "bầu chọn" ở chỗ "bầu cử" thường mang tính chính thức và quy mô lớn hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị hoặc xã hội mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bầu chọn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã bầu cử", "sẽ bầu cử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cơ quan hoặc chức vụ (ví dụ: "bầu cử quốc hội"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã bầu cử").