Tranh cử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ra ứng cử trong một cuộc vận động bầu cử, đối lập với những ứng cử viên khác.
Ví dụ:
Anh ấy tranh cử chủ tịch phường.
Nghĩa: Ra ứng cử trong một cuộc vận động bầu cử, đối lập với những ứng cử viên khác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy quyết định tranh cử lớp trưởng.
- Bạn Nam mạnh dạn tranh cử tổ trưởng.
- Cuối tuần, ba bạn nhỏ trong lớp cùng tranh cử cán sự thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Lan tranh cử Chủ tịch Hội đồng tự quản và tự tin trình bày kế hoạch.
- Thầy giáo khuyến khích chúng mình tranh cử để học cách lãnh đạo và lắng nghe.
- Cậu ấy không chỉ tranh cử lớp trưởng mà còn vận động bạn bè bằng một bài diễn thuyết thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy tranh cử chủ tịch phường.
- Cô quyết định tranh cử vì muốn thay đổi cách phục vụ người dân.
- Ông từng do dự, nhưng khi thấy khu phố cần tiếng nói mới, ông bước ra tranh cử.
- Tranh cử không chỉ là cuộc đua phiếu bầu, mà còn là lời hứa chịu trách nhiệm trước cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ra ứng cử trong một cuộc vận động bầu cử, đối lập với những ứng cử viên khác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tranh cử | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính trị. Ví dụ: Anh ấy tranh cử chủ tịch phường. |
| ứng cử | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh việc tự đề cử hoặc được đề cử. Ví dụ: Ông ấy đã ứng cử vào vị trí đại biểu Quốc hội. |
| rút lui | Trung tính, trang trọng, chỉ hành động tự nguyện rời khỏi cuộc đua hoặc vị trí. Ví dụ: Sau nhiều cân nhắc, ông đã quyết định rút lui khỏi cuộc tranh cử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện về chính trị hoặc bầu cử.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các bài viết về chính trị, bầu cử và các sự kiện liên quan.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo về chính trị và quản lý công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động bầu cử chính thức.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến chính trị hoặc bầu cử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "ứng cử", cần chú ý sự khác biệt: "tranh cử" nhấn mạnh sự cạnh tranh.
- Không nên dùng từ này để chỉ các cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh không liên quan đến bầu cử.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tranh cử tổng thống."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chức vụ hoặc vị trí (như "tổng thống", "chủ tịch"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.





