Bỏ phiếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng phiếu tỏ sự lựa chọn hay thái độ của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết.
Ví dụ: Chiều nay tôi đến điểm bầu cử để bỏ phiếu.
Nghĩa: Dùng phiếu tỏ sự lựa chọn hay thái độ của mình trong cuộc bầu cử hoặc biểu quyết.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày mai lớp mình bỏ phiếu chọn bạn lớp trưởng.
  • Cô phát phiếu, chúng mình bỏ phiếu chọn bài hát mở đầu.
  • Cuối giờ, cả lớp xếp hàng lên thùng để bỏ phiếu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi đoàn tổ chức họp để bỏ phiếu bầu ban cán sự mới.
  • Trong câu lạc bộ sách, mọi người bỏ phiếu chọn cuốn sẽ thảo luận tuần tới.
  • Nhóm bạn tranh luận sôi nổi rồi thống nhất bỏ phiếu để quyết định đi dã ngoại hay ở trường.
3
Người trưởng thành
  • Chiều nay tôi đến điểm bầu cử để bỏ phiếu.
  • Ở cuộc họp khu phố, mọi đề xuất đều được đưa ra bỏ phiếu để tránh thiên vị.
  • Cô ấy im lặng suốt buổi nhưng đến lúc bỏ phiếu thì lựa chọn rất dứt khoát.
  • Người ta có thể tranh luận cả ngày, nhưng chỉ lá phiếu mới bỏ phiếu và định đoạt hướng đi chung.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động bầu cử hoặc biểu quyết trong cộng đồng hoặc tổ chức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến chính trị, quản lý, hoặc các nghiên cứu về xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về chính trị học, quản trị công, và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các quyết định quan trọng.
  • Thường thuộc văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động bầu cử, biểu quyết trong các tổ chức, cộng đồng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến việc lựa chọn chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ loại hình bầu cử hoặc biểu quyết cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bầu cử" khi không rõ ngữ cảnh, cần chú ý phân biệt.
  • "Bỏ phiếu" thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc sự kiện cụ thể để rõ nghĩa hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỏ phiếu kín", "bỏ phiếu tán thành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("phiếu"), trạng từ ("đã", "sẽ"), và cụm danh từ chỉ đối tượng hoặc sự kiện ("bỏ phiếu cho ứng cử viên").