Hữu nghị

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Thân thiện, có tính chất bè bạn (thường nói về quan hệ giữa các nước).
Ví dụ: Hai quốc gia phát đi tuyên bố hữu nghị sau cuộc gặp thượng đỉnh.
Nghĩa: Thân thiện, có tính chất bè bạn (thường nói về quan hệ giữa các nước).
1
Học sinh tiểu học
  • Đoàn thiếu nhi hai nước gặp nhau trong không khí hữu nghị, cùng hát và chơi.
  • Lá cờ của bạn được treo cạnh cờ ta, biểu tượng cho tình cảm hữu nghị.
  • Bạn nhỏ kể về lễ hội hữu nghị giữa thành phố của bạn và thành phố nước bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội bóng học sinh đón đoàn bạn từ nước láng giềng trong một trận giao lưu hữu nghị, không đặt nặng tỉ số.
  • Triển lãm sách mở cửa chào đón độc giả hai nước, tạo không khí hữu nghị và hiểu biết lẫn nhau.
  • Những cái bắt tay dài ở biên giới là tín hiệu hữu nghị sau nhiều cuộc đối thoại.
3
Người trưởng thành
  • Hai quốc gia phát đi tuyên bố hữu nghị sau cuộc gặp thượng đỉnh.
  • Chuyến thăm cấp nhà nước lần này vừa là ngoại giao vừa là lời cam kết hữu nghị, để quá khứ khép lại và tương lai mở ra.
  • Những chương trình trao đổi sinh viên gieo hạt hữu nghị, nảy mầm thành mạng lưới hiểu biết lâu dài.
  • Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, một cử chỉ hữu nghị đúng lúc có thể tháo gỡ nút thắt lòng tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả quan hệ giữa các quốc gia hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo không khí thân thiện, hòa bình.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản ngoại giao, chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, hòa bình và hợp tác.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả quan hệ quốc tế hoặc tổ chức có tính chất hợp tác, thân thiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến quan hệ quốc tế.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thân thiện" khi không nói về quan hệ quốc tế.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "quan hệ hữu nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (như "quan hệ", "tình hữu nghị") và có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức").