Cản phá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ngăn cản, làm cho đối phương không tiến công được.
Ví dụ:
Anh ấy lao người cản phá cú dứt điểm cuối cùng.
Nghĩa: Ngăn cản, làm cho đối phương không tiến công được.
1
Học sinh tiểu học
- Thủ môn bay người cản phá cú sút mạnh của bạn đội bạn.
- Hậu vệ lao về kịp lúc để cản phá bóng trước khung thành.
- Bạn Minh giơ tay chặn, cản phá quả ném rổ của đối phương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trung vệ đọc tình huống sớm, băng lên cản phá pha xâm nhập của tiền đạo.
- Thủ môn đổ người đúng hướng, cản phá quả đá phạt hiểm hóc.
- Cầu thủ chạy về lấp khoảng trống, kịp cản phá đường chuyền chọc khe.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lao người cản phá cú dứt điểm cuối cùng.
- Họ dựng hàng rào kín, quyết tâm cản phá mọi nỗ lực công kích của đối thủ.
- Thủ môn không chỉ phản xạ nhanh mà còn chọn vị trí tốt để cản phá các pha bóng chết.
- Trong trận then chốt, một pha trượt người chuẩn xác đã cản phá đợt lên bóng tưởng như không thể ngăn nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngăn cản, làm cho đối phương không tiến công được.
Từ đồng nghĩa:
chặn đánh chặn
Từ trái nghĩa:
để lọt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cản phá | Trung tính, hành động phòng thủ chủ động, thường dùng trong thể thao, quân sự. Ví dụ: Anh ấy lao người cản phá cú dứt điểm cuối cùng. |
| chặn | Trung tính, hành động ngăn cản trực tiếp, phổ biến trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Hậu vệ đã chặn đứng pha tấn công nguy hiểm của đối phương. |
| đánh chặn | Trung tính, nhấn mạnh hành động chủ động ngăn cản một đường chuyền hoặc pha tấn công, thường dùng trong thể thao, quân sự. Ví dụ: Các cầu thủ đã phối hợp tốt để đánh chặn những đường chuyền dài. |
| để lọt | Trung tính, chỉ việc không ngăn được, để cho đối phương vượt qua hoặc thực hiện thành công hành động tấn công. Ví dụ: Hàng phòng ngự đã để lọt tiền đạo đối phương ghi bàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về thể thao, đặc biệt là bóng đá.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết thể thao, tường thuật trận đấu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, đặc biệt là phân tích chiến thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết liệt, mạnh mẽ trong hành động.
- Phong cách thể thao, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động ngăn chặn trong thể thao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động thể thao khác như "bắt bóng", "phòng thủ".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngăn chặn" trong các ngữ cảnh không phải thể thao.
- Khác biệt với "phòng thủ" ở chỗ "cản phá" thường mang tính chủ động hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh thể thao để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ngăn cản.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cản phá bóng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bóng, đối thủ), trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).





