Quân sự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thuộc về quân đội.
Ví dụ:
Bản tin cập nhật tình hình quân sự ở khu vực biên giới.
2.
danh từ
Khẩn trương, nhanh nhẹn, gọn gàng, như trong quân đội.
Ví dụ:
Cô ấy quản lý dự án theo phong cách rất quân sự.
Nghĩa 1: Thuộc về quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Chú tôi làm việc trong ngành quân sự.
- Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật quân sự.
- Kênh truyền hình đang chiếu phim về đề tài quân sự.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện có một góc sách nói về lịch sử quân sự.
- Thành phố tổ chức triển lãm công nghệ quân sự cho học sinh tham quan.
- Bài thuyết trình của bạn mình phân tích chiến lược quân sự trong một trận đánh nổi tiếng.
3
Người trưởng thành
- Bản tin cập nhật tình hình quân sự ở khu vực biên giới.
- Anh ấy chuyển sang nghiên cứu chính sách quân sự và an ninh khu vực.
- Triển vọng công nghiệp quân sự đang kéo theo nhiều thay đổi trong cấu trúc kinh tế.
- Khi đọc hồi ký, tôi hiểu hơn về tư duy quân sự của vị tướng ấy.
Nghĩa 2: Khẩn trương, nhanh nhẹn, gọn gàng, như trong quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo cả lớp xếp hàng thật quân sự.
- Bạn lớp trưởng đi rất quân sự, bước nào ra bước nấy.
- Căn phòng được dọn dẹp quân sự, ngăn nắp và sạch sẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy làm việc nhóm rất quân sự: giao việc rõ ràng và đúng giờ.
- Buổi sinh hoạt được tổ chức khá quân sự nên không ai phải chờ đợi.
- Nhịp sinh hoạt ở trại hè này hơi quân sự, nhưng ai cũng thấy hiệu quả.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy quản lý dự án theo phong cách rất quân sự.
- Nhà hàng vận hành quân sự nên khách ra vào trật tự, bếp không bị tắc.
- Sau đợt dọn nhà kiểu quân sự, tôi thấy đầu óc cũng gọn gàng hẳn.
- Anh trưởng phòng nói ít, làm nhanh, mọi thứ đâu ra đấy—rất quân sự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thuộc về quân đội.
Nghĩa 2: Khẩn trương, nhanh nhẹn, gọn gàng, như trong quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân sự | Khẩu ngữ – so sánh, ẩn dụ; sắc thái kỷ luật, dứt khoát Ví dụ: Cô ấy quản lý dự án theo phong cách rất quân sự. |
| gọn gàng | Trung tính; nhấn mạnh sự ngăn nắp, ít rườm rà Ví dụ: Sắp xếp gọn gàng, trông rất quân sự. |
| nghiêm chỉnh | Trung tính – hơi trang trọng; nhấn kỷ luật, đúng quy định Ví dụ: Xếp hàng nghiêm chỉnh, rất quân sự. |
| kỷ luật | Trung tính; nhấn tuân thủ, nề nếp Ví dụ: Làm việc theo kỷ luật, phong cách khá quân sự. |
| lỏng lẻo | Trung tính; thiếu kỷ luật, thiếu chặt chẽ Ví dụ: Tổ chức lỏng lẻo, trái hẳn phong cách quân sự. |
| luộm thuộm | Khẩu ngữ; bừa bộn, thiếu gọn gàng Ví dụ: Ăn mặc luộm thuộm, không hề quân sự. |
| chậm chạp | Trung tính; thiếu nhanh nhẹn Ví dụ: Xử lý chậm chạp, trái với tác phong quân sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có liên quan đến quân đội hoặc các hoạt động quân sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quốc phòng, an ninh, hoặc các bài viết phân tích về chiến lược quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề về chiến tranh hoặc quân đội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu, báo cáo, và nghiên cứu liên quan đến quân đội và quốc phòng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc, đặc biệt trong các văn bản chính thức.
- Trong khẩu ngữ, có thể mang sắc thái khẩn trương, nhanh nhẹn khi dùng để chỉ phong cách làm việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến quân đội, quốc phòng hoặc khi cần diễn tả sự khẩn trương, nhanh nhẹn.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc khi không cần nhấn mạnh tính khẩn trương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "quân đội" hoặc "quốc phòng"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và sắc thái của từ trong từng tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lực lượng quân sự", "chiến lược quân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "quân sự hiện đại", "phát triển quân sự".





