Chiến trường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu.
Ví dụ:
Anh tôi từng trở lại chiến trường xưa để thắp nén nhang cho đồng đội.
2.
danh từ
Nơi diễn ra chiến tranh, nằm trong một khu vực hoặc nhiều khu vực có liên quan với nhau về địa lí và ý nghĩa chiến lược.
Ví dụ:
Chiến trường trong nghĩa chiến lược là một hệ thống liên hoàn, không chỉ một điểm giao tranh.
Nghĩa 1: Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu.
1
Học sinh tiểu học
- Trên chiến trường, người lính nấp sau mô đất để tránh đạn.
- Mặt đất ở chiến trường đầy vết bánh xích và khói bụi.
- Cô giáo kể chuyện ông ngoại từng ra chiến trường bảo vệ Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin tức từ chiến trường liên tục cập nhật khiến cả làng thấp thỏm.
- Bức thư gửi về từ chiến trường ngắn ngủi mà đầy quyết tâm.
- Khi phim tái hiện chiến trường, tiếng nổ và ánh chớp làm khán phòng nín lặng.
3
Người trưởng thành
- Anh tôi từng trở lại chiến trường xưa để thắp nén nhang cho đồng đội.
- Chiến trường không chỉ là đất và đá, mà là nơi ký ức bám chặt vào mùi khói và màu đất đỏ.
- Giữa chiến trường, niềm tin đôi khi là tấm khiên mỏng nhưng không thể thiếu.
- Bước chân qua chiến trường, người ta già đi nhanh hơn mọi lịch lịch của thời gian.
Nghĩa 2: Nơi diễn ra chiến tranh, nằm trong một khu vực hoặc nhiều khu vực có liên quan với nhau về địa lí và ý nghĩa chiến lược.
1
Học sinh tiểu học
- Bản đồ chỉ rõ các chiến trường nối liền nhau trên dãy núi.
- Chiến trường ở miền biển liên quan đến chiến trường trên đất liền.
- Các chú bộ đội di chuyển giữa nhiều chiến trường để hỗ trợ nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiến trường Đông và Tây gắn kết thành một mặt trận lớn về chiến lược.
- Những con đường tiếp tế chạy xuyên rừng đã nối các chiến trường trong một kế hoạch thống nhất.
- Sách lịch sử mô tả chiến trường như một không gian rộng, có nhiều mũi tiến công phối hợp.
3
Người trưởng thành
- Chiến trường trong nghĩa chiến lược là một hệ thống liên hoàn, không chỉ một điểm giao tranh.
- Khi hậu cần bị cắt, toàn bộ chuỗi chiến trường lập tức chao đảo như mặt hồ gặp gió mạnh.
- Bản đồ chiến trường là tấm gương của ý đồ chiến lược, phản chiếu cả địa hình lẫn thời điểm.
- Nắm được nhịp của từng chiến trường, người chỉ huy mới dệt được một bức thảm chiến tranh theo ý mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến trường | Trung tính, khách quan, thường dùng trong văn bản lịch sử, quân sự. Ví dụ: Anh tôi từng trở lại chiến trường xưa để thắp nén nhang cho đồng đội. |
| mặt trận | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Các chiến sĩ đã anh dũng chiến đấu trên mặt trận. |
| chiến địa | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn. Ví dụ: Nơi đây từng là chiến địa ác liệt của cuộc kháng chiến. |
Nghĩa 2: Nơi diễn ra chiến tranh, nằm trong một khu vực hoặc nhiều khu vực có liên quan với nhau về địa lí và ý nghĩa chiến lược.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến trường | Trang trọng, mang tính chiến lược, thường dùng trong phân tích quân sự, chính trị. Ví dụ: Chiến trường trong nghĩa chiến lược là một hệ thống liên hoàn, không chỉ một điểm giao tranh. |
| mặt trận | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong bối cảnh quân sự, chính trị. Ví dụ: Các chiến sĩ đã anh dũng chiến đấu trên mặt trận. |
| chiến địa | Trang trọng, văn chương, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn. Ví dụ: Nơi đây từng là chiến địa ác liệt của cuộc kháng chiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện có chủ đề liên quan đến lịch sử hoặc quân sự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm trọng, căng thẳng, liên quan đến xung đột và chiến tranh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử hoặc phân tích chiến lược quân sự.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc xung đột.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "mặt trận" nhưng "chiến trường" nhấn mạnh nơi diễn ra chiến đấu.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiến trường", "chiến trường ác liệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ác liệt, khốc liệt), động từ (diễn ra, xảy ra), và lượng từ (một, nhiều).





