Chiến địa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nơi quân đội hai bên đánh nhau.
Ví dụ:
Chiến địa là nơi quân đội hai bên giao chiến.
Nghĩa: (cũ). Nơi quân đội hai bên đánh nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bãi đất trống ấy từng là chiến địa xưa, nơi lính hai bên giao tranh.
- Ông kể ngọn đồi kia là chiến địa, khói lửa phủ kín một thời.
- Con đường làng nay yên bình, nhưng đã có lúc trở thành chiến địa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngã ba sông từng là chiến địa khốc liệt, tiếng trống trận dồn dập vang lên trong ký ức dân làng.
- Cánh đồng lặng gió hôm nay, ngày trước là chiến địa nơi hai đạo quân giáp mặt.
- Thành cổ đứng sừng sững, nhắc người ta về chiến địa xưa với dấu tích tường lũy nát vụn.
3
Người trưởng thành
- Chiến địa là nơi quân đội hai bên giao chiến.
- Đồi trọc ấy từng là chiến địa, giờ chỉ còn cỏ non phủ những hố bom cũ.
- Ông lão đứng lặng bên chiến địa xưa, như lắng nghe tiếng dội của một thời gươm giáo.
- Trong trang sử cũ, mỗi chiến địa đều mang theo mồ hôi, máu và những lời thề im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Nơi quân đội hai bên đánh nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến địa | Trang trọng, mang sắc thái lịch sử hoặc văn chương, chỉ một địa điểm cụ thể diễn ra trận chiến. Ví dụ: Chiến địa là nơi quân đội hai bên giao chiến. |
| trận địa | Trung tính, dùng trong quân sự hoặc văn chương, chỉ vị trí bố trí lực lượng để chiến đấu. Ví dụ: Quân ta đã chiếm lĩnh trận địa địch. |
| chiến trường | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vùng đất rộng lớn nơi diễn ra chiến tranh hoặc một trận đánh. Ví dụ: Anh ấy đã hy sinh trên chiến trường ác liệt. |
| hậu phương | Trung tính, dùng trong quân sự hoặc chính trị, chỉ vùng đất an toàn, không có giao tranh, cung cấp hậu cần. Ví dụ: Hậu phương vững chắc là yếu tố quan trọng cho chiến thắng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác lịch sử hoặc trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
- Thường được thay thế bằng từ "chiến trường" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chiến trường" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến địa xưa", "trên chiến địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như "này", "đó".





