Hậu phương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vùng có điều kiện nhất định đáp ứng nhu cầu xây dựng về các mặt kinh tế, chính trị, quân sự và văn hoá để trực tiếp phục vụ cho tiền tuyến, cho chiến tranh.
Ví dụ:
Hậu phương là nơi trực tiếp bảo đảm nhu yếu và nhân lực cho tiền tuyến.
Nghĩa: Vùng có điều kiện nhất định đáp ứng nhu cầu xây dựng về các mặt kinh tế, chính trị, quân sự và văn hoá để trực tiếp phục vụ cho tiền tuyến, cho chiến tranh.
1
Học sinh tiểu học
- Làng em được chọn làm hậu phương, nơi chuẩn bị lương thực cho bộ đội ở tiền tuyến.
- Cô giáo kể chuyện người dân hậu phương may áo ấm gửi ra mặt trận.
- Ở hậu phương, mọi người trồng thêm rau để giúp chiến sĩ chiến đấu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời chiến, thành phố này trở thành hậu phương, đảm bảo thuốc men và lương thực cho mặt trận.
- Hậu phương vững thì tiền tuyến mới có thể giữ được thế chủ động.
- Bản tin nói rõ nhiệm vụ của hậu phương là sản xuất và tiếp tế cho chiến trường.
3
Người trưởng thành
- Hậu phương là nơi trực tiếp bảo đảm nhu yếu và nhân lực cho tiền tuyến.
- Khi nền kinh tế hậu phương ổn định, chiến dịch ngoài mặt trận mới kéo dài được.
- Những chương trình văn hoá ở hậu phương giúp giữ tinh thần cho người ra trận.
- Lịch sử cho thấy mỗi chiến thắng đều dựa vào một hậu phương tổ chức tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vùng có điều kiện nhất định đáp ứng nhu cầu xây dựng về các mặt kinh tế, chính trị, quân sự và văn hoá để trực tiếp phục vụ cho tiền tuyến, cho chiến tranh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hậu phương | trang trọng, ngữ cảnh quân sự–chính trị; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Hậu phương là nơi trực tiếp bảo đảm nhu yếu và nhân lực cho tiền tuyến. |
| hậu cứ | trung tính, quân sự; gần nghĩa, dùng nhiều trong chiến tranh hiện đại Ví dụ: Lực lượng vận tải xuất phát từ hậu cứ để tiếp tế cho mặt trận. |
| tiền tuyến | trung tính, quân sự; đối lập trực tiếp với hậu phương Ví dụ: Hậu phương vững mạnh là chỗ dựa cho tiền tuyến chiến đấu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc phân tích chiến lược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến bối cảnh chiến tranh.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động hỗ trợ chiến tranh từ phía sau tiền tuyến.
- Tránh dùng trong các bối cảnh không liên quan đến quân sự hoặc chiến tranh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn vai trò của hậu phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm hoặc vùng khác không liên quan đến quân sự.
- Khác biệt với "tiền tuyến" ở chỗ hậu phương là nơi hỗ trợ, không phải nơi diễn ra chiến đấu.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu phương vững chắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững chắc, an toàn), động từ (xây dựng, bảo vệ) và các danh từ khác (quân đội, kinh tế).





