Hậu cần

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Việc bảo đảm vật chất, kĩ thuật, y tế cho lực lượng vũ trang.
Ví dụ: Hậu cần đảm bảo cho đơn vị có đủ lương thực, trang bị và dịch vụ y tế.
Nghĩa: Việc bảo đảm vật chất, kĩ thuật, y tế cho lực lượng vũ trang.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chú trong đội hậu cần mang cơm nóng ra cho bộ đội.
  • Xe hậu cần chở chăn ấm và áo mưa đến doanh trại.
  • Bác sĩ hậu cần kiểm tra thuốc men cho chiến sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhờ hậu cần chu đáo, đoàn quân y kịp thời tiếp tế dụng cụ khi hành quân dài ngày.
  • Khi trời đổ mưa, bộ phận hậu cần lập tức phát áo poncho để chiến sĩ không bị ướt lạnh.
  • Trong cuộc diễn tập, hậu cần phối hợp vận chuyển đạn dược và lương thực về đúng điểm tập kết.
3
Người trưởng thành
  • Hậu cần đảm bảo cho đơn vị có đủ lương thực, trang bị và dịch vụ y tế.
  • Không có hậu cần vững, kế hoạch tác chiến chỉ là bản vẽ trên giấy.
  • Anh từng làm ở hậu cần nên hiểu rõ từng chuyến xe, từng thùng thuốc phải đến đúng giờ.
  • Trong chiến tranh, sức mạnh hậu cần là mạch máu nuôi cả đạo quân, âm thầm mà quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Việc bảo đảm vật chất, kĩ thuật, y tế cho lực lượng vũ trang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hậu cần Thuật ngữ quân sự; trang trọng, trung tính; phạm vi chuyên môn hẹp Ví dụ: Hậu cần đảm bảo cho đơn vị có đủ lương thực, trang bị và dịch vụ y tế.
tiếp vận Quân sự, trang trọng; mức độ tương đương, bao quát Ví dụ: Đơn vị tiếp nhận nhiệm vụ tiếp vận cho sư đoàn.
tiền tuyến Quân sự, đối lập chức năng-hướng; trung tính Ví dụ: Lực lượng hậu cần rút khỏi tiền tuyến.
tác chiến Quân sự, phạm vi nghiệp vụ đối lập; trung tính Ví dụ: Bộ phận tác chiến tách biệt với bộ phận hậu cần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc tổ chức sự kiện lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, quản lý chuỗi cung ứng và tổ chức sự kiện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thuộc văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc tổ chức và quản lý các nguồn lực cần thiết cho hoạt động quân sự hoặc sự kiện lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc quản lý.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động quân sự hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hoạt động tổ chức khác như "quản lý" hoặc "điều phối".
  • Khác biệt với "hậu phương" ở chỗ "hậu cần" tập trung vào việc cung cấp và quản lý nguồn lực.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức sự kiện để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hậu cần quân đội", "hậu cần y tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác như "quân đội", "y tế".