Quân y
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Y tế trong quân đội.
Ví dụ:
Quân y là lực lượng đảm trách chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.
Nghĩa: Y tế trong quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ quân y băng bó vết thương cho chú bộ đội.
- Xe quân y chở thuốc men vào doanh trại.
- Cô y tá quân y khám sức khỏe cho các chiến sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội quân y lập trạm cứu chữa dã chiến ngay sau trận luyện tập.
- Nhờ lực lượng quân y phối hợp nhanh, nhiều thương binh được sơ cứu kịp thời.
- Trong lịch sử, quân y vừa chữa bệnh vừa phòng dịch cho đơn vị hành quân.
3
Người trưởng thành
- Quân y là lực lượng đảm trách chăm sóc sức khỏe cho quân nhân.
- Trong chiến dịch, kế hoạch quân y phải tính đến vận chuyển máu, thuốc và tuyến chuyển thương.
- Anh tôi học bác sĩ rồi tình nguyện vào quân y, nói rằng muốn gần đồng đội nơi thao trường.
- Những lúc thiên tai, quân y lại xuất hiện rất lặng lẽ, dựng lều, đặt băng ca, làm bóng mát cho người dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Y tế trong quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân y | Trung tính, trang trọng; dùng trong hành chính–chuyên môn quân đội Ví dụ: Quân y là lực lượng đảm trách chăm sóc sức khỏe cho quân nhân. |
| dân y | Trung tính, chuyên môn; chỉ hệ thống y tế dân sự, đối lập theo phạm vi tổ chức Ví dụ: Trường hợp nhẹ chuyển sang dân y điều trị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân đội hoặc y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo liên quan đến y tế quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động y tế trong quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y tế khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh quân đội.
- Không nên dùng thay thế cho các thuật ngữ y tế dân sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân y của quân đội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất (như "giỏi"), danh từ chỉ đơn vị (như "đội"), hoặc động từ chỉ hoạt động (như "phục vụ").





