Y tế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành y học ứng dụng, chuyên việc phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khoẻ.
Ví dụ:
Y tế là trụ cột bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Nghĩa: Ngành y học ứng dụng, chuyên việc phòng, chữa bệnh và bảo vệ sức khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Xã em có trạm y tế chăm sóc người dân khi ốm.
- Cô y tế ở trường đo nhiệt độ và băng vết thương cho bạn.
- Bố mẹ nói y tế rất quan trọng để mọi người khỏe mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ hệ thống y tế, nhiều bệnh được phát hiện sớm và chữa kịp thời.
- Bạn Lan thích làm điều dưỡng vì muốn góp sức cho ngành y tế.
- Khi dịch bùng lên, y tế cộng đồng hướng dẫn chúng em rửa tay, đeo khẩu trang.
3
Người trưởng thành
- Y tế là trụ cột bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
- Đầu tư cho y tế dự phòng tiết kiệm hơn nhiều so với chữa bệnh muộn.
- Một nền y tế nhân văn không chỉ cứu người mà còn giữ phẩm giá cho bệnh nhân.
- Sau những ca trực đêm, tôi càng hiểu y tế cần cả kiến thức lẫn lòng kiên trì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe hoặc các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu, và bài viết về sức khỏe và chính sách công.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến sức khỏe.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong các tài liệu y học và chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
- Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến sức khỏe cộng đồng hoặc hệ thống chăm sóc sức khỏe.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc y học.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "chăm sóc sức khỏe" nhưng "y tế" thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hệ thống và chính sách.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sức khỏe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành y tế", "dịch vụ y tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (công cộng, tư nhân), động từ (phát triển, cải thiện), và danh từ (ngành, dịch vụ).






Danh sách bình luận