Dược

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dược mạ (nói tắt).
Ví dụ: Anh Tư đứng ở bờ dược, ngó mạ mà tính ngày cấy.
2.
danh từ
Dược học, dược khoa (nói tắt).
Ví dụ: Cô ấy tốt nghiệp dược, làm việc ở bệnh viện.
Nghĩa 1: Dược mạ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bố dẫn em ra dược xem mạ xanh mướt.
  • Trên dược, chim sẻ nhảy lích chích.
  • Mưa rơi nhẹ, dược thơm mùi đất ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sớm, dược hiện lên như một tấm thảm non mịn.
  • Cô bảo vệ dặn chúng tôi không giẫm lên dược của hợp tác xã.
  • Gió đồng thổi qua, dược rì rào như thì thầm hứa mùa no đủ.
3
Người trưởng thành
  • Anh Tư đứng ở bờ dược, ngó mạ mà tính ngày cấy.
  • Dược thẳng hàng, chứng tay người gieo chịu khó và biết nghề.
  • Có mùa nước nổi, giữ được dược đã khó, giữ được lòng càng khó hơn.
  • Tôi đi qua cánh đồng chiều, nhìn dược xanh mà thấy nhẹ cả ngày.
Nghĩa 2: Dược học, dược khoa (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị em học dược để làm thuốc chữa bệnh.
  • Cô chú trong tiệm thuốc đều biết dược rất giỏi.
  • Bạn Mai mê dược nên hay đọc sách về thuốc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh tôi theo dược vì muốn hiểu thuốc hoạt động ra sao trong cơ thể.
  • Câu lạc bộ khoa học mời một sinh viên dược đến chia sẻ về an toàn dùng thuốc.
  • Bạn Lan phân vân giữa dược và điều dưỡng, cuối cùng chọn dược vì thích phòng thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy tốt nghiệp dược, làm việc ở bệnh viện.
  • Đi theo dược là chấp nhận kiên trì với ống nghiệm, công thức và trách nhiệm với sức khỏe cộng đồng.
  • Trong thế giới dược, một sai số nhỏ có thể đổi bằng một bài học lớn.
  • Tôi chọn dược không vì áo blouse trắng, mà vì khao khát nhìn bệnh nhân bớt đau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dược mạ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dược Thông tục, dùng trong nông nghiệp, thường là cách nói tắt. Ví dụ: Anh Tư đứng ở bờ dược, ngó mạ mà tính ngày cấy.
mạ Trung tính, thông dụng trong nông nghiệp, chỉ cây lúa non. Ví dụ: Bà con đang cấy mạ trên đồng.
Nghĩa 2: Dược học, dược khoa (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dược Trang trọng, chuyên ngành, thường là cách nói tắt trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: Cô ấy tốt nghiệp dược, làm việc ở bệnh viện.
dược học Trang trọng, chuyên ngành, chỉ ngành khoa học về thuốc. Ví dụ: Anh ấy đang theo học ngành dược học.
dược khoa Trang trọng, chuyên ngành, thường dùng trong môi trường giáo dục. Ví dụ: Khoa dược khoa của trường rất nổi tiếng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo cáo liên quan đến y học và dược học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu chuyên ngành y dược, như giáo trình, sách tham khảo và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học và dược học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường xuất hiện trong các cụm từ như "dược học", "dược khoa".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác trong lĩnh vực y tế nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thuốc" ở chỗ "dược" mang tính học thuật và chuyên ngành hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngành dược", "sách dược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "dược phẩm", "nghiên cứu dược".