Mạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây lúa non được gieo ở ruộng riêng (ruộng mạ), sẽ nhổ đi cấy lại khi đến tuổi.
Ví dụ:
Mạ đã bén rễ, ruộng nhìn yên tâm hơn.
2.
động từ
Phủ lên bề mặt một sản phẩm kim loại một lớp mỏng kim loại khác để trang trí hoặc chống gỉ, chống ăn mòn.
Ví dụ:
Họ mạ lại lớp chrome cho chiếc xe cũ.
Nghĩa 1: Cây lúa non được gieo ở ruộng riêng (ruộng mạ), sẽ nhổ đi cấy lại khi đến tuổi.
1
Học sinh tiểu học
- Ruộng trước làng xanh mướt vì mạ mới lên.
- Bà con che rơm cho mạ khỏi rét.
- Bố bưng mạ từ ruộng lên bờ để chuẩn bị cấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, lớp sương còn bám trên lá mạ, lấp lánh như hạt ngọc.
- Đến vụ, người ta nhổ mạ thành từng bó nhỏ để mang ra thửa ruộng lớn.
- Gió thổi qua bãi mạ, cả thảm xanh rung rinh như sóng nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Mạ đã bén rễ, ruộng nhìn yên tâm hơn.
- Nhìn thửa mạ non, tôi thấy cả một mùa no ấm đang chờ phía trước.
- Bàn tay nứt nẻ nâng niu từng bụi mạ, như nâng niềm tin vào vụ mới.
- Giữa những bộn bề phố thị, ký ức về mùi bùn ruộng mạ vẫn cứ trở về.
Nghĩa 2: Phủ lên bề mặt một sản phẩm kim loại một lớp mỏng kim loại khác để trang trí hoặc chống gỉ, chống ăn mòn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc thìa được mạ bạc nên sáng bóng.
- Cái chuông nhỏ mạ vàng trông rất đẹp.
- Lan lau nhẹ để lớp mạ không bị trầy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ đem mạ niken để chống gỉ cho khung xe.
- Tay nắm cửa sau khi mạ chrome nhìn bóng như gương.
- Đồ mạ nếu không bảo quản khô ráo sẽ dễ xỉn màu.
3
Người trưởng thành
- Họ mạ lại lớp chrome cho chiếc xe cũ.
- Không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng; đôi khi chỉ là lớp mạ khéo léo.
- Lớp mạ có thể che đi vết xước, nhưng không thay đổi chất liệu bên trong.
- Trong thị trường đồ trang sức, ranh giới giữa mạ tinh xảo và đánh tráo giá trị rất mong manh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây lúa non được gieo ở ruộng riêng (ruộng mạ), sẽ nhổ đi cấy lại khi đến tuổi.
Nghĩa 2: Phủ lên bề mặt một sản phẩm kim loại một lớp mỏng kim loại khác để trang trí hoặc chống gỉ, chống ăn mòn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mạ | Chỉ hành động kỹ thuật, thường dùng trong công nghiệp hoặc thủ công. Ví dụ: Họ mạ lại lớp chrome cho chiếc xe cũ. |
| xi | Trung tính, thường dùng trong kỹ thuật mạ điện, có thể thay thế cho 'mạ' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Họ xi vàng cho chiếc nhẫn để tăng độ bền và thẩm mỹ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Mạ" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về nông nghiệp hoặc công việc liên quan đến kim loại.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, nông nghiệp hoặc công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về nông nghiệp và công nghiệp kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
- "Mạ" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quá trình gieo trồng lúa hoặc xử lý bề mặt kim loại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc công nghiệp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: "mạ kẽm").
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mạ" trong nghĩa khác (như "mạ vàng").
- Khác biệt với từ "cấy" trong nông nghiệp, vì "mạ" chỉ giai đoạn gieo trồng ban đầu.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mạ" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mạ" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "mạ" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "mạ" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mạ kim loại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "mạ" thường đi kèm với lượng từ như "một", "nhiều". Khi là động từ, "mạ" thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu hoặc bề mặt, ví dụ: "mạ vàng", "mạ bạc".





