Tráng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trai tráng khỏe mạnh không có chức vị gì trong làng xã thời phong kiến.
2.
động từ
Nhúng qua hoặc giội qua một lần nước (thường là sau khi đã cọ rửa) để làm cho sạch.
3.
động từ
Đổ nước bột, trứng, v.v. thành một lớp mỏng trên mặt khuôn, chảo để hấp hoặc rán.
4.
động từ
Phủ một lớp mỏng có công dụng đặc biệt, như chống gỉ, chống ăn mòn, v.v., trên khắp bề mặt.
5.
động từ
Dùng dung dịch hóa chất làm cho hình ảnh hiện lên trên mặt phim đã tráng.
6.
tính từ
(ph.). Trống, quang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc rửa sạch hoặc phủ lớp mỏng lên bề mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi mô tả quy trình kỹ thuật hoặc công nghệ liên quan đến phủ bề mặt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo, nhiếp ảnh và công nghệ thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là kỹ thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các quy trình liên quan đến làm sạch hoặc phủ bề mặt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc công nghệ.
  • Có thể thay thế bằng từ "phủ" hoặc "rửa" tùy ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "phủ" hoặc "rửa" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tráng" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tráng" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tráng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tráng bánh". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau các từ chỉ định như "một" hoặc "các". Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "tráng lệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tráng" có thể kết hợp với danh từ (tráng bánh), phó từ (rất tráng), và lượng từ (một tráng).
rửa giội nhúng phủ mạ sơn phết quét láng trải

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới