Xi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chất làm bằng cánh kiến pha lẫn tinh dầu, dùng để niêm phong bao, túi, gắn kín nút chai lọ, v.v.
Ví dụ:
Họ nhỏ xi lên miệng túi rồi ấn dấu triện.
2.
danh từ
Chất dùng để đánh bóng da thuộc, sàn gỗ, v.v.
Ví dụ:
Tôi đánh xi đôi giày rồi mới ra khỏi nhà.
3.
danh từ
Tên một con chữ của chữ cái Hi Lạp, dùng làm kí hiệu trong một số khoa học chính xác.
Ví dụ:
Bài báo dùng chữ xi làm ký hiệu thống kê.
4.
động từ
Kích thích trẻ con đái, là bằng cách phát ra tiếng “xi” kéo dài.
Ví dụ:
Chị xi bé trước khi thay tã.
Nghĩa 1: Chất làm bằng cánh kiến pha lẫn tinh dầu, dùng để niêm phong bao, túi, gắn kín nút chai lọ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Bác bưu tá chấm xi lên miệng phong bì cho dính chặt.
- Cha nhỏ hơ cây nến rồi nhỏ xi vào nút chai mứt.
- Cô giáo kể ngày xưa người ta dùng xi để niêm phong thư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tem sáp xi đỏ in dấu nổi giữ kín nắp lọ thuốc.
- Anh họ tôi thích sưu tầm thư cổ còn vết xi niêm phong.
- Người thủ thư dùng xi gắn chặt nắp hòm tài liệu trước khi vận chuyển.
3
Người trưởng thành
- Họ nhỏ xi lên miệng túi rồi ấn dấu triện.
- Vệt xi đỏ khô giòn, vừa khóa bí mật vừa tạo nghi thức trang trọng.
- Lá thư cũ, dấu xi sứt mẻ, vẫn giữ lại cảm giác nghiêm cẩn của một thời.
- Một giọt xi niêm phong có khi nặng hơn cả lời hứa.
Nghĩa 2: Chất dùng để đánh bóng da thuộc, sàn gỗ, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bôi xi lên đôi giày cho chúng sáng bóng.
- Chú lao công quét xi làm sàn lớp học trơn láng.
- Em dùng giẻ lau thoa xi lên cặp da.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước buổi lễ chào cờ, cậu đánh xi giày đến soi được bóng.
- Mùi xi mới phảng phất trong phòng, sàn gỗ nhìn như mới.
- Bộ giày da cũ hồi sinh sau lớp xi và vài đường chải mềm.
3
Người trưởng thành
- Tôi đánh xi đôi giày rồi mới ra khỏi nhà.
- Lớp xi mỏng đủ che đi những vết xước li ti của hành trình.
- Sàn gỗ sau khi phủ xi bóng lên, căn phòng bỗng sáng và yên tĩnh hơn.
- Người thợ bảo: xi chỉ làm đẹp, muốn bền thì phải dưỡng da đều đặn.
Nghĩa 3: Tên một con chữ của chữ cái Hi Lạp, dùng làm kí hiệu trong một số khoa học chính xác.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói chữ xi là một chữ trong bảng chữ cái Hi Lạp.
- Trên bảng, thầy viết chữ xi để cả lớp nhận biết.
- Em thấy chữ xi xuất hiện trong bài toán đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong công thức, kí hiệu xi dùng để chỉ một đại lượng ngẫu nhiên.
- Cô giáo nhắc: đọc là “xi”, đừng nhầm với chữ x tiếng Việt.
- Nhìn đồ thị, cậu nhận ra ký hiệu xi lặp lại ở nhiều bước tính.
3
Người trưởng thành
- Bài báo dùng chữ xi làm ký hiệu thống kê.
- Từ một ký tự Hi Lạp nhỏ bé, xi đi vào ngôn ngữ của toán và vật lý.
- Người biên tập cân nhắc chọn xi hay zê-ta cho công thức cho đỡ rối mắt.
- Ký hiệu xi khiến người đọc nhớ rằng khoa học cũng có lịch sử của chữ.
Nghĩa 4: Kích thích trẻ con đái, là bằng cách phát ra tiếng “xi” kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại dỗ em bé bằng cách kêu “xi xi” để em đi tè.
- Mẹ vừa bế em vừa xi để em không ướt quần.
- Cô trông trẻ xi một lúc, em bé tè được thì cười khoái chí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tiếng xi kéo dài, đứa bé hiểu là đã đến lúc đi vệ sinh.
- Mẹ bảo: cứ xi nhẹ nhàng là con sẽ phản xạ.
- Trên xe, chị khẽ xi để em bé không bị bí bách.
3
Người trưởng thành
- Chị xi bé trước khi thay tã.
- Tiếng xi mảnh như sợi hơi, dẫn dắt phản xạ tự nhiên của trẻ.
- Ông bố mới học xi, lóng ngóng mà lại hiệu quả bất ngờ.
- Có nhà coi việc xi là nghi thức nhỏ, dạy con lắng nghe cơ thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kích thích trẻ con đái bằng cách phát ra tiếng "xi" kéo dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc khoa học khi đề cập đến chất liệu hoặc ký hiệu Hi Lạp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hóa học, vật liệu và các ngành khoa học chính xác khi nói về chất liệu hoặc ký hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật hoặc chuyên ngành khi nói về chất liệu hoặc ký hiệu.
- Khẩu ngữ khi dùng để kích thích trẻ con đái.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học khi cần độ chính xác cao.
- Tránh dùng trong văn chương hoặc nghệ thuật do thiếu tính biểu cảm.
- Biến thể "xi" trong khẩu ngữ có thể không phù hợp trong các tình huống trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai khi từ này có nhiều nghĩa khác nhau.
- Trong khẩu ngữ, cần phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xi" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "xi" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "xi" thường đứng trước các từ chỉ đối tượng hoặc trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "xi" thường kết hợp với các tính từ chỉ tính chất hoặc danh từ chỉ đối tượng. Khi là động từ, "xi" thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.





