Dược liệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất dùng làm nguyên liệu chế thuốc phòng chữa bệnh.
Ví dụ: Dược liệu là nguyên liệu để bào chế thuốc chữa bệnh.
Nghĩa: Chất dùng làm nguyên liệu chế thuốc phòng chữa bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn thuốc nam có nhiều dược liệu như lá, rễ để làm thuốc.
  • Ba phơi dược liệu trên nong để nấu thuốc cảm.
  • Cô dạy chúng em không được bứt dược liệu bừa bãi trong vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà thuốc đông y luôn chọn dược liệu khô sạch để sắc cho bệnh nhân.
  • Ở phòng thực hành, chúng em học cách nhận biết dược liệu thật và dược liệu giả.
  • Nhiều dược liệu quen thuộc như gừng, quế được dùng để giảm ho, ấm bụng.
3
Người trưởng thành
  • Dược liệu là nguyên liệu để bào chế thuốc chữa bệnh.
  • Muốn bài thuốc hiệu quả, thầy thuốc phải hiểu rõ tính vị và nguồn gốc của từng dược liệu.
  • Thị trường dược liệu biến động, nên người mua càng thận trọng trong khâu kiểm định.
  • Từ khu rừng xa, những bó dược liệu mang theo mùi đất, mở đầu hành trình hóa thành viên thuốc nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y học, nghiên cứu khoa học và báo cáo liên quan đến sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành y dược, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu và sản xuất thuốc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các thành phần tự nhiên hoặc hóa học dùng trong sản xuất thuốc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi nói về thuốc một cách chung chung.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại thuốc hoặc bệnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thuốc" nếu không chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành.
  • Khác biệt với "thảo dược" ở chỗ "dược liệu" bao gồm cả các chất hóa học tổng hợp.
  • Chú ý sử dụng đúng trong các tài liệu khoa học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'dược liệu quý', 'dược liệu thiên nhiên'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý, hiếm), động từ (sử dụng, chế biến), và lượng từ (một số, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...