Binh đao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; văn chương). Gươm đao; dùng để chỉ chiến tranh, về mặt chết chóc tàn khốc.
Ví dụ: Ai từng qua thời binh đao đều quý trọng hòa bình.
Nghĩa: (cũ; văn chương). Gươm đao; dùng để chỉ chiến tranh, về mặt chết chóc tàn khốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông kể chuyện xưa, nói thời binh đao ai cũng sợ.
  • Nghe tiếng trống trận, bé hình dung cảnh binh đao dữ dội.
  • Truyện nhắc rằng binh đao đem lại nhiều mất mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trang sử khép lại, vết tích binh đao vẫn hằn trên những bức tường loang lổ.
  • Bài thơ gợi cảnh binh đao, nơi khói súng che khuất đường về.
  • Giữa tiếng kèn lệnh, người lính chọn dừng binh đao để giữ lấy mạng sống dân làng.
3
Người trưởng thành
  • Ai từng qua thời binh đao đều quý trọng hòa bình.
  • Trong ký ức bà ngoại, binh đao không chỉ là tiếng gươm giáo mà là tiếng khóc của những mái nhà không đèn.
  • Lịch sử dạy rằng binh đao dễ khơi, khó dập; máu khô rồi vẫn còn mùi mất mát.
  • Người viết khép lại chương đời binh đao bằng một lời cầu cho những kẻ nằm lại dưới cỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất lịch sử hoặc phân tích chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết lịch sử, hoặc các tác phẩm nghệ thuật miêu tả chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gợi cảm giác bi thương, tàn khốc.
  • Thuộc phong cách văn chương, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí trang trọng, cổ điển hoặc khi viết về lịch sử chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ khác có tính chất lịch sử hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "chiến tranh" hoặc "xung đột".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai phong cách.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn chương khác trong câu.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời kỳ binh đao", "cuộc binh đao".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khốc liệt, tàn khốc), động từ (tránh, gây ra), và lượng từ (một, nhiều).