Chiến sự
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự việc chiến đấu (nói khái quát).
Ví dụ:
Chiến sự bùng phát đã làm đảo lộn đời sống thường ngày.
Nghĩa: Sự việc chiến đấu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tin tức nói chiến sự đang nổ ra ở vùng biên giới.
- Người dân sơ tán để tránh ảnh hưởng của chiến sự.
- Trong bảo tàng, bức ảnh cũ ghi lại cảnh chiến sự ngày trước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản tin tối nay cập nhật diễn biến chiến sự và kêu gọi giữ bình tĩnh.
- Nhà văn dùng ký ức chiến sự để mở đầu câu chuyện về hòa bình.
- Phóng viên mô tả chiến sự đang leo thang, khiến nhiều gia đình ly tán.
3
Người trưởng thành
- Chiến sự bùng phát đã làm đảo lộn đời sống thường ngày.
- Giữa làn khói mù, âm vang của chiến sự chen vào từng nhịp thở của thành phố.
- Người ta tranh luận về nguyên nhân sâu xa của chiến sự, nhưng nỗi đau thì rất cụ thể.
- Qua cửa sổ phòng trực, anh nghe radio đọc bản tin chiến sự và thấy lòng nặng như chì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động quân sự hoặc xung đột vũ trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo bối cảnh lịch sử hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự và nghiên cứu lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là báo chí và tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động quân sự hoặc xung đột vũ trang một cách tổng quát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc xung đột.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "chiến tranh" hoặc "xung đột".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến sự ác liệt", "chiến sự kéo dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ác liệt, căng thẳng), động từ (bùng nổ, leo thang) và các danh từ khác (khu vực, tình hình).





