Binh biến

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộc nổi dậy của binh lính, sĩ quan.
Ví dụ: Đêm ấy, binh biến bùng nổ và quyền lực đổi chủ.
Nghĩa: Cuộc nổi dậy của binh lính, sĩ quan.
1
Học sinh tiểu học
  • Báo kể về một cuộc binh biến trong doanh trại cũ.
  • Trong truyện lịch sử, binh lính nổi dậy gây ra binh biến.
  • Thành phố náo loạn vì tin có binh biến ở gần đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuốn phim tái hiện một cuộc binh biến làm đảo lộn trật tự doanh trại.
  • Sử sách chép rằng binh biến nổ ra khi tướng chỉ huy bị phế truất.
  • Người dẫn chương trình giải thích nguyên nhân cuộc binh biến do mâu thuẫn trong quân ngũ.
3
Người trưởng thành
  • Đêm ấy, binh biến bùng nổ và quyền lực đổi chủ.
  • Tin về cuộc binh biến lan qua từng quán nước, như gió thốc qua phố hẹp.
  • Những người sống sót kể lại binh biến với giọng khàn, lẫn mùi khói súng và sợ hãi.
  • Sau binh biến, lịch sử rẽ ngoặt, để lại những trang vừa chát vừa lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cuộc nổi dậy của binh lính, sĩ quan.
Từ đồng nghĩa:
đảo chính
Từ Cách sử dụng
binh biến Trung tính, dùng để chỉ một sự kiện quân sự nội bộ, không mang sắc thái khen chê rõ rệt. Ví dụ: Đêm ấy, binh biến bùng nổ và quyền lực đổi chủ.
đảo chính Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ hành động lật đổ chính quyền, thường do quân đội thực hiện. Ví dụ: Cuộc đảo chính quân sự đã diễn ra vào rạng sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc quân sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc tác phẩm nghệ thuật liên quan đến chiến tranh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và căng thẳng, thường liên quan đến xung đột quân sự.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sự kiện lịch sử hoặc tình huống quân sự cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ xung đột khác như "nổi loạn" hoặc "bạo loạn"; cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Người học cần chú ý đến sự khác biệt về mức độ và tính chất của "binh biến" so với các cuộc nổi dậy khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc binh biến lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cuộc"), tính từ (như "lớn", "nhỏ"), hoặc động từ (như "xảy ra", "bùng nổ").