Thôn tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xâm chiếm đất đai của nước khác, sáp nhập vào lãnh thổ nước mình.
Ví dụ:
Quốc gia đó dùng vũ lực để thôn tính láng giềng.
Nghĩa: Xâm chiếm đất đai của nước khác, sáp nhập vào lãnh thổ nước mình.
1
Học sinh tiểu học
- Nước mạnh kéo quân sang thôn tính nước nhỏ.
- Vua tham lam muốn thôn tính vùng đất bên kia núi.
- Quân lính dựng cờ, tuyên bố đã thôn tính bờ cõi ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Triều đại ấy mở rộng biên cương bằng cách thôn tính các vùng lân cận.
- Khi bị thôn tính, người dân mất quyền tự chủ trên mảnh đất của mình.
- Bản đồ thay đổi hẳn sau khi vương quốc kia bị thôn tính.
3
Người trưởng thành
- Quốc gia đó dùng vũ lực để thôn tính láng giềng.
- Lời kêu gọi chính nghĩa chẳng thể che mờ ý đồ thôn tính đã nung nấu từ lâu.
- Sau mỗi cuộc thôn tính, lịch sử còn lại những vết cắt khó lành trên bản đồ và trong lòng người.
- Nguy cơ bị thôn tính khiến họ gấp rút tìm đồng minh, như nắm lấy dây neo trước bão.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xâm chiếm đất đai của nước khác, sáp nhập vào lãnh thổ nước mình.
Từ trái nghĩa:
trả lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thôn tính | mạnh, chính trị-quân sự, trang trọng/lịch sử, sắc thái tiêu cực Ví dụ: Quốc gia đó dùng vũ lực để thôn tính láng giềng. |
| sáp nhập | trung tính, hành chính-chính trị; nhấn kết quả nhập vào Ví dụ: Đế quốc này tìm cách sáp nhập các vùng biên giới. |
| thâu tóm | mạnh, chính trị/kinh tế; hàm ý chiếm gọn, mở rộng quyền kiểm soát Ví dụ: Thế lực phương Bắc từng thâu tóm các châu lân cận. |
| trả lại | trung tính, hành chính/ngoại giao; nhấn hành vi hoàn trả lãnh thổ Ví dụ: Sau hiệp ước, họ trả lại vùng đất đã chiếm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chiếm đoạt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hành động xâm lược, sáp nhập lãnh thổ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "xâm lược" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xâm lược" nhưng "thôn tính" nhấn mạnh việc sáp nhập vào lãnh thổ.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh chính trị khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội thôn tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa danh hoặc quốc gia, ví dụ: "thôn tính lãnh thổ".





