Xâm chiếm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chiếm đoạt đất đai bằng vũ lực.
Ví dụ: Kẻ địch xâm chiếm lãnh thổ bằng vũ lực.
2.
động từ
Choán hết, chi phối hết tâm tư, tình cảm.
Ví dụ: Nỗi buồn xâm chiếm tôi một cách bất ngờ.
Nghĩa 1: Chiếm đoạt đất đai bằng vũ lực.
1
Học sinh tiểu học
  • Quân lính kéo đến xâm chiếm làng mạc, người dân phải chạy lánh nạn.
  • Kẻ thù xâm chiếm bờ cõi, ai cũng lo lắng.
  • Nhà vua quyết định bảo vệ đất nước trước nguy cơ bị xâm chiếm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đội quân ấy dùng vũ khí để xâm chiếm vùng biên, phá vỡ cuộc sống yên bình.
  • Khi bị xâm chiếm, thành trì thất thủ và dân chúng tản cư khắp nơi.
  • Sử sách ghi lại những cuộc xâm chiếm để nhắc nhở hậu thế về giá trị của hòa bình.
3
Người trưởng thành
  • Kẻ địch xâm chiếm lãnh thổ bằng vũ lực.
  • Mỗi tấc đất bị xâm chiếm là một vết thương trong ký ức cộng đồng.
  • Lịch sử từng chứng kiến những đội quân đến như bão tố, xâm chiếm rồi để lại tro tàn.
  • Chống lại xâm chiếm không chỉ là chuyện biên cương, mà còn là gìn giữ linh hồn của một dân tộc.
Nghĩa 2: Choán hết, chi phối hết tâm tư, tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
  • Niềm vui chiến thắng xâm chiếm trái tim em suốt cả ngày.
  • Nỗi nhớ bà xâm chiếm tâm trí bé khi đêm xuống.
  • Tình yêu với chú cún con xâm chiếm suy nghĩ của em, đi đâu cũng muốn kể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi đến gần, lo lắng xâm chiếm đầu óc, khiến mình khó ngủ.
  • Bài hát ấy vang lên, bỗng dưng sự bình yên xâm chiếm cả căn phòng.
  • Nỗi nhớ xâm chiếm, và mình chỉ muốn nhắn một lời thật dài rồi lại xóa đi.
3
Người trưởng thành
  • Nỗi buồn xâm chiếm tôi một cách bất ngờ.
  • Có lúc niềm tin xâm chiếm mọi hoang mang, như ánh sáng tràn vào căn buồng tối.
  • Khi công việc đổ dồn, cảm giác bất lực xâm chiếm, kéo theo cả sự im lặng nặng nề.
  • Tình yêu xâm chiếm, nhưng nếu không biết gìn giữ, nó cũng dễ phai như sương sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chiếm đoạt đất đai bằng vũ lực.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xâm chiếm mạnh, sắc thái bạo lực/chiến sự; trung tính-miêu tả; ngữ vực chính luận/lịch sử Ví dụ: Kẻ địch xâm chiếm lãnh thổ bằng vũ lực.
xâm lược mạnh, chiến sự; trang trọng/chính luận Ví dụ: Quốc gia A xâm lược và đặt ách đô hộ lên vùng biên giới.
chiếm đóng trung tính-chiến sự; thuật ngữ quân sự Ví dụ: Quân đội chiếm đóng thành phố trong nhiều tháng.
giải phóng mạnh, chính luận; sắc thái tích cực Ví dụ: Quân đội tiến vào giải phóng thủ đô khỏi thế lực ngoại bang.
rút lui trung tính-quân sự; mô tả hành vi trái chiều Ví dụ: Trước sức ép quốc tế, lực lượng chiếm đóng buộc phải rút lui.
Nghĩa 2: Choán hết, chi phối hết tâm tư, tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
ám ảnh choán ngợp
Từ trái nghĩa:
xao nhãng dứt ra
Từ Cách sử dụng
xâm chiếm mạnh, sắc thái bao trùm tâm trí; trung tính-ngữ vực phổ thông/văn chương nhẹ Ví dụ: Nỗi buồn xâm chiếm tôi một cách bất ngờ.
ám ảnh mạnh về cường độ tâm trí; hơi tiêu cực; phổ thông Ví dụ: Ký ức ấy ám ảnh cô suốt nhiều năm.
choán ngợp mạnh, cảm giác bị phủ lấp tâm trí; khẩu ngữ/văn chương Ví dụ: Niềm vui bất ngờ choán ngợp tâm trí anh.
xao nhãng trung tính; mức độ nhẹ-hạ thấp sự tập trung Ví dụ: Cậu cố gắng học để không xao nhãng bởi trò chơi.
dứt ra khẩu ngữ; mạnh về ý chí, thoát khỏi chi phối Ví dụ: Cô vẫn chưa dứt ra khỏi nỗi buồn ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chiếm" hoặc "lấn chiếm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hành động chiếm đoạt lãnh thổ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến tâm tư.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự chiếm hữu hoặc ảnh hưởng sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử, quân sự hoặc tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản nghiêm túc hoặc phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chiếm đoạt hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiếm" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "xâm lấn" ở mức độ và phạm vi ảnh hưởng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xâm chiếm lãnh thổ", "xâm chiếm tâm trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị chiếm đoạt (như "lãnh thổ", "tâm trí") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như "hoàn toàn", "dần dần").