Ám ảnh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiện ra luôn trong trí óc và làm cho lo lắng không yên.
Ví dụ: Kí ức về vụ tai nạn giao thông năm xưa vẫn ám ảnh anh ấy mỗi khi lái xe.
Nghĩa: Hiện ra luôn trong trí óc và làm cho lo lắng không yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Giấc mơ đáng sợ đêm qua cứ ám ảnh bạn nhỏ mãi.
  • Hình ảnh con chó bị lạc cứ ám ảnh bạn Lan.
  • Bài kiểm tra khó làm bạn Minh cứ ám ảnh mãi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nỗi sợ thất bại trong kỳ thi cuối cấp cứ ám ảnh tâm trí cô bé.
  • Kí ức về lời nói vô tình của bạn bè đã ám ảnh cậu ấy suốt một thời gian dài.
  • Ước mơ được đặt chân đến trường đại học danh tiếng cứ ám ảnh cô học trò nghèo.
3
Người trưởng thành
  • Kí ức về vụ tai nạn giao thông năm xưa vẫn ám ảnh anh ấy mỗi khi lái xe.
  • Nỗi lo về tương lai của con cái luôn ám ảnh những người làm cha mẹ.
  • Sự bất công trong xã hội đôi khi ám ảnh những người có lương tâm, khiến họ trăn trở không yên.
  • Dù đã cố gắng quên đi, hình bóng người cũ vẫn ám ảnh tâm hồn cô, khiến mỗi đêm về lại thao thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện ra luôn trong trí óc và làm cho lo lắng không yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ám ảnh Mạnh, tiêu cực, chỉ sự đeo bám dai dẳng của hình ảnh, ký ức hoặc cảm xúc gây khó chịu, lo lắng. Ví dụ: Kí ức về vụ tai nạn giao thông năm xưa vẫn ám ảnh anh ấy mỗi khi lái xe.
day dứt Mạnh, tiêu cực, nội tâm, thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ. Ví dụ: Nỗi ân hận day dứt anh suốt đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác lo lắng, sợ hãi kéo dài về một sự việc hoặc hình ảnh nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học, sức khỏe tinh thần hoặc các bài báo phân tích về tác động của sự kiện tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác căng thẳng, hồi hộp hoặc để miêu tả trạng thái tâm lý phức tạp của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu tâm lý học hoặc y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, lo lắng hoặc sợ hãi.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng, không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác lo lắng kéo dài về một sự việc cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh vui vẻ hoặc không nghiêm trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Có thể thay thế bằng từ "lo lắng" hoặc "sợ hãi" trong một số trường hợp nhẹ nhàng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lo lắng" nhưng "ám ảnh" thường mang tính chất kéo dài và sâu sắc hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, cần chú ý sắc thái tiêu cực của từ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ám ảnh ai đó", "ám ảnh tâm trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chỉ người, vật), đại từ, hoặc cụm danh từ.