Canh cánh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Điều lo, nghĩ) lúc nào cũng ở bên lòng, không để cho yên.
Ví dụ: Tôi canh cánh chuyện nợ lời hứa với con.
Nghĩa: (Điều lo, nghĩ) lúc nào cũng ở bên lòng, không để cho yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Con canh cánh lo mẹ còn ho, nên cứ ngó ra cửa.
  • Bạn ấy canh cánh vì lỡ làm rách vở của bạn cùng bàn.
  • Em canh cánh nhớ chú mèo bị lạc, mong sớm tìm lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó canh cánh vì chưa kịp xin lỗi, nên cả buổi học cứ thẫn thờ.
  • Cô bạn canh cánh chuyện điểm kiểm tra, dù thầy đã bảo cứ bình tĩnh.
  • Bạn đội trưởng canh cánh nỗi lo thua trận, nên tập thêm đến tối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi canh cánh chuyện nợ lời hứa với con.
  • Anh vẫn canh cánh vì bức thư chưa gửi, như hòn sỏi kẹt trong giày.
  • Chị canh cánh nỗi lo cha già yếu, đi làm mà lòng cứ quay về nhà.
  • Có những điều canh cánh theo năm tháng, nhẹ thôi mà chẳng rời tim.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Điều lo, nghĩ) lúc nào cũng ở bên lòng, không để cho yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
canh cánh Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự lo lắng, bận tâm dai dẳng, không nguôi. Thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Ví dụ: Tôi canh cánh chuyện nợ lời hứa với con.
day dứt Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự dằn vặt nội tâm, không nguôi. Ví dụ: Nỗi ân hận day dứt mãi trong lòng anh.
thanh thản Trung tính đến tích cực, diễn tả trạng thái tâm hồn nhẹ nhõm, không vướng bận. Ví dụ: Sau khi giải quyết xong mọi việc, lòng anh ấy cảm thấy thanh thản.
vô tư Trung tính đến tích cực, diễn tả sự không bận tâm, hồn nhiên, không lo nghĩ. Ví dụ: Cô bé vô tư chạy nhảy trên cánh đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả nỗi lo lắng, băn khoăn không nguôi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực về tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lo lắng, băn khoăn sâu sắc.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả nỗi lo lắng, băn khoăn không dứt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc để tăng cường độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lo lắng khác như "băn khoăn", "lo lắng" nhưng "canh cánh" nhấn mạnh sự dai dẳng.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái tâm lý của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "luôn canh cánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "luôn", "mãi" hoặc danh từ chỉ điều lo nghĩ.