Ray rứt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
x. day dứt.
Ví dụ:
Tôi vẫn ray rứt về quyết định ngày ấy.
Nghĩa: x. day dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay em ray rứt vì lỡ làm vỡ chiếc cốc của mẹ.
- Bạn Nam ray rứt vì chưa kịp xin lỗi bạn.
- Em thấy ray rứt khi không hoàn thành bài tập đúng hẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy ray rứt cả buổi vì nói lời quá nóng nảy với bạn.
- Mình nằm mãi không ngủ, ray rứt vì bỏ lỡ cơ hội tham gia đội bóng.
- Có lúc, sự im lặng khiến mình ray rứt hơn cả một lời trách móc.
3
Người trưởng thành
- Tôi vẫn ray rứt về quyết định ngày ấy.
- Những đêm dài, ký ức gõ cửa, để lại một vệt ray rứt trong lòng.
- Cô tự nhủ đã bước qua rồi, nhưng nơi ngực vẫn âm ỉ một cơn ray rứt khó gọi tên.
- Giữa cuộc họp, anh bỗng ray rứt vì biết mình đã không lắng nghe đủ nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, không yên lòng về một vấn đề nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ "day dứt" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác sâu sắc, nhấn mạnh sự dằn vặt nội tâm của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bứt rứt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác không yên lòng, khó chịu kéo dài.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, học thuật.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh cá nhân, tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "day dứt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Ray rứt" thường ít phổ biến hơn "day dứt" trong văn viết.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến cảm xúc và ngữ cảnh của người nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác ray rứt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "cảm giác", "nỗi".





