Đeo đẳng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Theo đuổi mãi, không dứt bỏ được.
Ví dụ: Nỗi lo tiền nhà đeo đẳng anh suốt tháng.
Nghĩa: Theo đuổi mãi, không dứt bỏ được.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị cơn ho đeo đẳng suốt mấy ngày, nên em thấy mệt.
  • Nỗi nhớ bà ngoại cứ đeo đẳng trong lòng em mỗi tối.
  • Con mèo hoang cứ đeo đẳng ngoài cửa, mong được cho ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ý nghĩ về bài kiểm tra cứ đeo đẳng, khiến mình khó tập trung vào môn khác.
  • Tiếng mưa đêm đeo đẳng trong đầu, làm mình thao thức mãi mới ngủ được.
  • Cảm giác hụt hẫng sau trận thua đeo đẳng cả tuần, dù lớp đã vui trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Nỗi lo tiền nhà đeo đẳng anh suốt tháng.
  • Một ký ức nhỏ cũng có thể đeo đẳng cả đời, như hạt cát kẹt trong mắt.
  • Mùi hương cũ đeo đẳng trên chiếc khăn, kéo về bao mùa đã qua.
  • Những câu hỏi về lựa chọn năm xưa vẫn đeo đẳng tôi, lặng lẽ nhưng không buông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo đuổi mãi, không dứt bỏ được.
Từ đồng nghĩa:
bám riết
Từ trái nghĩa:
buông bỏ từ bỏ rời bỏ
Từ Cách sử dụng
đeo đẳng Dai dẳng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu. Ví dụ: Nỗi lo tiền nhà đeo đẳng anh suốt tháng.
bám riết Mạnh, tiêu cực, ám chỉ sự bám víu dai dẳng, khó chịu. Ví dụ: Anh ta bám riết lấy cô ấy không rời.
buông bỏ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tinh thần, tình cảm. Ví dụ: Anh ấy đã học cách buông bỏ quá khứ.
từ bỏ Trung tính, thường dùng khi từ bỏ một mục tiêu, công việc. Ví dụ: Cô ấy quyết định từ bỏ ước mơ du học.
rời bỏ Trung tính, thường dùng khi rời đi khỏi một nơi chốn, mối quan hệ. Ví dụ: Anh ta rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bị ám ảnh hoặc không thể thoát khỏi một điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác sâu sắc về sự ám ảnh hoặc nỗi niềm không thể dứt bỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái nặng nề hoặc bức bối.
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các cuộc trò chuyện thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự ám ảnh hoặc cảm giác không thể thoát khỏi một điều gì đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bám riết" nhưng "đeo đẳng" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động theo đuổi không dứt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đeo đẳng mục tiêu suốt đời."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị theo đuổi, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc mức độ như "mãi mãi", "không ngừng".