Quấn quýt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Quấn vào nhau nhiều vòng.
2.
động từ
Luôn luôn ở bên nhau như không thể rời ra, vì yêu mến, quyến luyến.
Ví dụ: Sau ngày cưới, họ quấn quýt như chưa từng xa cách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quấn vào nhau nhiều vòng.
Nghĩa 2: Luôn luôn ở bên nhau như không thể rời ra, vì yêu mến, quyến luyến.
Từ đồng nghĩa:
khắng khít gắn bó quyến luyến
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quấn quýt Tích cực/âu yếm; sắc thái thân mật; khẩu ngữ–văn chương; diễn tả sự gắn bó tình cảm mạnh. Ví dụ: Sau ngày cưới, họ quấn quýt như chưa từng xa cách.
khắng khít Tích cực; văn chương–trang trọng; mức độ gắn bó bền chặt. Ví dụ: Hai chị em khắng khít từ nhỏ.
gắn bó Trung tính tích cực; phổ thông; mức độ vừa đến mạnh. Ví dụ: Hai đứa gắn bó không rời.
quyến luyến Tình cảm sâu; hơi văn chương; nhấn lưu luyến khó rời. Ví dụ: Hai mẹ con quyến luyến nhau lắm.
xa cách Trung tính; chỉ sự thiếu gần gũi; phổ thông. Ví dụ: Dạo này hai người trở nên xa cách.
lạnh nhạt Trung tính hơi tiêu cực; thái độ hờ hững; khẩu ngữ–báo chí. Ví dụ: Anh ấy đối xử lạnh nhạt với cô.
lìa xa Trang trọng–văn chương; nhấn tách rời hẳn; mạnh. Ví dụ: Bạn bè dần lìa xa nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả mối quan hệ thân thiết, gần gũi giữa người với người hoặc giữa người với vật nuôi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả tình cảm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự gắn bó, tình cảm sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi và tình cảm.
  • Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự gắn bó, thân thiết giữa các cá nhân hoặc với vật nuôi.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, miêu tả tình cảm tốt đẹp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự gắn bó khác như "gắn bó", "thân thiết" nhưng "quấn quýt" nhấn mạnh hơn vào sự không thể rời xa.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quấn quýt bên nhau".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, phó từ chỉ mức độ như "rất", "luôn luôn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới