Bện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chập nhiều sợi lại thành dây, rồi tết các dây đó thành sợi to hoặc thành đồ dùng.
Ví dụ: Anh ấy bện sợi thừng từ xơ dừa, rất chắc.
2.
động từ
Quấn và dính chặt vào.
Ví dụ: Vết thương còn đau vì băng gạc bện vào da.
Nghĩa 1: Chập nhiều sợi lại thành dây, rồi tết các dây đó thành sợi to hoặc thành đồ dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bện rơm thành một sợi dây chắc.
  • Cô bé bện tóc thành hai bím gọn gàng.
  • Chúng em bện lá dừa thành chiếc vòng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tôi bện những sợi cước mảnh thành dây câu bền hơn.
  • Người thợ khéo tay bện sợi mây thành giỏ đựng trái cây.
  • Cậu ấy bện dây dù thành vòng tay đơn giản nhưng đẹp mắt.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy bện sợi thừng từ xơ dừa, rất chắc.
  • Có những ngày, ta kiên nhẫn bện từng sợi nhỏ của đời mình thành một sợi dây đáng tin.
  • Bà ngoại ngồi hiên nhà, chậm rãi bện mây thành chiếc rổ, như bện cả ký ức vào đó.
  • Họ bện những câu chuyện rời rạc thành một tấm lưới nghĩa, nâng đỡ nhau qua mùa khó.
Nghĩa 2: Quấn và dính chặt vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Dây leo bện quanh hàng rào.
  • Tóc em bị gió thổi bện vào cành cây.
  • Sợi chỉ bện chặt vào nút áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Rễ cây bện lấy phiến đá, không dễ gỡ ra.
  • Khói bếp bện vào áo, mùi cứ phảng phất cả buổi.
  • Dây thừng ướt bện vào cọc, kéo mấy cũng chưa rời.
3
Người trưởng thành
  • Vết thương còn đau vì băng gạc bện vào da.
  • Những thói quen cũ bện vào ta, tưởng nhẹ mà gỡ mãi không ra.
  • Trong buổi chiều ẩm, sương bện vào mái tóc, để lại cảm giác lành lạnh.
  • Những lo toan bện chặt vào ngày, đến tối mới chầm chậm rời ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chập nhiều sợi lại thành dây, rồi tết các dây đó thành sợi to hoặc thành đồ dùng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bện Chỉ hành động kết hợp nhiều sợi thành dây hoặc đồ dùng bằng cách đan, tết. Ví dụ: Anh ấy bện sợi thừng từ xơ dừa, rất chắc.
tết Trung tính, thông dụng, thường dùng cho việc tạo bím, dây. Ví dụ: Cô gái tết tóc thành hai bím gọn gàng.
vặn Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh hành động xoắn chặt các sợi để tạo dây. Ví dụ: Người thợ vặn những sợi đay thành dây thừng chắc chắn.
tháo Trung tính, thông dụng, chỉ hành động gỡ bỏ, làm rời ra cấu trúc đã bện. Ví dụ: Anh ấy tháo bím tóc đã bện.
gỡ Trung tính, thông dụng, thường dùng khi cần cẩn thận để làm rời ra các sợi bị bện vào nhau. Ví dụ: Mẹ cẩn thận gỡ những sợi chỉ bị bện vào nhau.
Nghĩa 2: Quấn và dính chặt vào.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bện Chỉ hành động quấn quanh và bám dính chặt vào một vật khác. Ví dụ: Vết thương còn đau vì băng gạc bện vào da.
quấn Trung tính, thông dụng, chỉ hành động bao quanh và bám chặt. Ví dụ: Dây leo quấn chặt lấy thân cây cổ thụ.
tháo Trung tính, thông dụng, chỉ hành động gỡ bỏ vật đang quấn hoặc dính chặt. Ví dụ: Người làm vườn tháo dây buộc cây.
gỡ Trung tính, thông dụng, thường dùng khi cần tách rời vật dính chặt hoặc vướng víu. Ví dụ: Khó khăn lắm mới gỡ được sợi dây bện vào cành cây.
tách Trung tính, thông dụng, chỉ hành động làm rời ra hai hoặc nhiều vật đang dính chặt. Ví dụ: Cần phải tách rời hai vật đã bện chặt vào nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm thủ công, như bện dây thừng, bện tóc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật hoặc mô tả quy trình sản xuất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "bện tóc" trong thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành dệt may, thủ công mỹ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động kết hợp các sợi thành một thể thống nhất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến việc kết hợp hoặc quấn sợi.
  • Thường không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ đối tượng bện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "bện" trong nghĩa khác như "bện rễ cây".
  • Khác biệt với "tết" ở chỗ "bện" thường chỉ hành động quấn chặt hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bện dây", "bện tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (dây, tóc), trạng từ (nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức (như, bằng).