Tết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ngày lễ hằng năm, thường có cúng lễ, vui chơi, hội hè, theo truyền thống dân tộc.
Ví dụ:
Tết là dịp lễ truyền thống để cúng bái và vui chơi của cộng đồng.
2.
danh từ
(thường viết hoa). Khoảng thời gian có cúng lễ, vui chơi, hội hè, để đón mừng năm mới, theo truyền thống dân tộc; tết Nguyên Đán.
3.
động từ
(khẩu ngữ). Biếu quà nhân dịp tết.
4.
động từ
Đan, thắt nhiều sợi với nhau thành dây dài hoặc thành hình vật gì.
Ví dụ:
Cô ấy tết tóc gọn gàng trước khi ra phố.
Nghĩa 1: Ngày lễ hằng năm, thường có cúng lễ, vui chơi, hội hè, theo truyền thống dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay là tết làng, cả xóm treo cờ và đi rước.
- Đến tết Trung thu, chúng em rước đèn và múa lân.
- Mỗi mùa tết hội, bà dẫn em ra đình xem hát chèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi vùng có tết riêng, và người ta đến đình chùa để cúng lễ, vui chơi.
- Tết hội ở quê ngoại vừa náo nức vừa giữ nhiều phong tục xưa.
- Trong tết của bản làng, tiếng khèn gọi người về sum họp.
3
Người trưởng thành
- Tết là dịp lễ truyền thống để cúng bái và vui chơi của cộng đồng.
- Những tết hội địa phương như gảy một sợi dây ký ức, kéo người xa xứ trở về.
- Tôi thích hòa vào phiên chợ tết của làng, nơi mùi hương trầm trộn với tiếng cười.
- Qua mỗi tết hội, thấy phong tục hiện lên như một tấm gương soi nguồn cội.
Nghĩa 2: (thường viết hoa). Khoảng thời gian có cúng lễ, vui chơi, hội hè, để đón mừng năm mới, theo truyền thống dân tộc; tết Nguyên Đán.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Biếu quà nhân dịp tết.
Nghĩa 4: Đan, thắt nhiều sợi với nhau thành dây dài hoặc thành hình vật gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bé tết tóc búp bê thành hai bím.
- Bà dạy em tết lá dừa thành con cá.
- Anh trai tết dây ruy băng buộc hộp quà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khéo tay, tết dây dù làm vòng đeo tay rất đều.
- Bà ngoại ngồi hiên nhà, tết rơm thành chiếc nón nhỏ cho cháu chơi.
- Mình học cách tết tóc xương cá, nhìn đơn giản mà tinh tế.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy tết tóc gọn gàng trước khi ra phố.
- Ngồi bên hiên, bà tết lá dừa, mùi xanh non làm dịu chiều muộn.
- Anh thợ khéo tết lạt tre, chiếc giỏ lên dáng chắc và đẹp.
- Có những ngày rối bời, tôi muốn tết lại sợi thời gian cho gọn ghẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ngày lễ hằng năm, thường có cúng lễ, vui chơi, hội hè, theo truyền thống dân tộc.
Nghĩa 2: (thường viết hoa). Khoảng thời gian có cúng lễ, vui chơi, hội hè, để đón mừng năm mới, theo truyền thống dân tộc; tết Nguyên Đán.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Biếu quà nhân dịp tết.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tết | Hành động tặng quà mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, gắn liền với dịp Tết. Ví dụ: |
| biếu | Trung tính, thể hiện sự kính trọng khi tặng quà cho người lớn tuổi hoặc cấp trên. Ví dụ: Anh ấy biếu sếp một chai rượu vang. |
| nhận | Trung tính, hành động tiếp nhận vật từ người khác. Ví dụ: Cô ấy nhận quà từ bạn bè. |
Nghĩa 4: Đan, thắt nhiều sợi với nhau thành dây dài hoặc thành hình vật gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tết | Hành động kỹ thuật, tạo hình bằng cách kết nối các sợi. Ví dụ: Cô ấy tết tóc gọn gàng trước khi ra phố. |
| đan | Trung tính, chỉ hành động kết nối các sợi thành sản phẩm. Ví dụ: Bà tôi đang đan một chiếc khăn len. |
| thắt | Trung tính, chỉ hành động buộc chặt hoặc tạo nút. Ví dụ: Cô ấy thắt bím tóc cho con gái. |
| bện | Trung tính, thường dùng để chỉ việc kết nhiều sợi hoặc lọn tóc lại với nhau. Ví dụ: Mẹ bện tóc cho em gái. |
| tháo | Trung tính, hành động làm rời ra những thứ đã được buộc, gắn kết. Ví dụ: Anh ấy tháo dây giày ra. |
| gỡ | Trung tính, hành động làm rời ra, tách ra những thứ bị vướng, dính. Ví dụ: Cô bé gỡ rối tóc. |
| cởi | Trung tính, hành động làm rời ra, mở ra (thường là quần áo, nút thắt). Ví dụ: Anh ấy cởi áo khoác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các hoạt động, sự kiện liên quan đến ngày lễ Tết, như "đi chơi Tết", "quà Tết".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ thời gian nghỉ lễ hoặc các sự kiện văn hóa liên quan đến Tết, như "Tết Nguyên Đán".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, tập quán, không khí ngày Tết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, phấn khởi, thường gắn với không khí lễ hội.
- Phong cách thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
- Trang trọng hơn khi viết hoa và dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng phổ biến trong các dịp lễ hội, đặc biệt là Tết Nguyên Đán.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lễ hội hoặc không phù hợp với văn hóa Việt Nam.
- Có thể thay thế bằng từ "lễ hội" trong một số ngữ cảnh rộng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "tết" (ngày lễ) và "tết" (đan, thắt).
- Chú ý viết hoa "Tết" khi chỉ Tết Nguyên Đán để thể hiện sự trang trọng.
- Người học cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm danh từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "tết Nguyên Đán", "tết dây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.





