Rằm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày thứ mười lăm trong tháng âm lịch.
Ví dụ: Tối rằm, phố xá sáng hơn nhờ vầng trăng tròn vạnh.
Nghĩa: Ngày thứ mười lăm trong tháng âm lịch.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều nay mẹ dẫn em lên chùa vì hôm nay là rằm.
  • Ba mua bánh trái về cúng rằm ở nhà.
  • Bà bảo tối rằm trăng tròn và sáng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà mình dọn dẹp bàn thờ để chuẩn bị cúng rằm cho trang trọng.
  • Bạn hẹn nhau tối rằm ra công viên ngắm trăng tròn.
  • Ở quê, đến rằm ai cũng nhớ thắp nhang và quây quần bên mâm cơm.
3
Người trưởng thành
  • Tối rằm, phố xá sáng hơn nhờ vầng trăng tròn vạnh.
  • Đến rằm, tôi hay dừng lại đôi phút, thắp nén nhang cho yên lòng.
  • Người đi xa vẫn nhớ bữa cơm rằm có mùi khói bếp quyện hương lá chuối.
  • Qua mỗi kỳ rằm, ta thấy thời gian lặng lẽ khép lại một vòng tròn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động, lễ hội liên quan đến ngày rằm như cúng rằm, rằm tháng Giêng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi đề cập đến lịch âm, các sự kiện văn hóa, tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo không khí, bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi nói về các ngày lễ, sự kiện tôn giáo.
  • Thường mang sắc thái truyền thống, gắn liền với văn hóa Việt Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các ngày lễ, sự kiện theo lịch âm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa, tôn giáo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tháng như rằm tháng Giêng, rằm tháng Bảy.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các ngày lễ khác nếu không rõ về lịch âm.
  • Khác biệt với "mùng" là chỉ ngày đầu tháng âm lịch.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc trong cụm danh từ, ví dụ: "ngày rằm", "rằm tháng giêng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian như "ngày", "tháng" và các từ chỉ định như "này", "đó".