Sóc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyển cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.
Ví dụ: Ngoài cửa sổ, một con sóc dừng lại trên hàng dây điện.
2.
danh từ
Đơn vị cư dân nhỏ nhất ở vùng dân tộc thiểu số Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.
Ví dụ: Họ sinh sống trong một sóc ven sông, nếp sinh hoạt gắn với mùa nước nổi.
Nghĩa 1: Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyển cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Con sóc nhảy vút từ cành này sang cành kia.
  • Bạn nhỏ đưa hạt cho con sóc, nó ôm bằng hai tay rất khéo.
  • Đuôi con sóc xù lên như chiếc chổi nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, con sóc chuyền cành nhanh như tia chớp giữa tán lá ướt sương.
  • Tiếng vỏ hạt vỡ lách tách, con sóc ngồi thu mình trên chạc cây mà gặm.
  • Đuôi sóc phe phẩy giữ thăng bằng, như một chiếc quạt nhỏ giữa rừng xanh.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài cửa sổ, một con sóc dừng lại trên hàng dây điện.
  • Cái dáng tròn mõm, mắt láo liên và cái đuôi bông xù làm nó trông vừa cảnh giác vừa tinh nghịch.
  • Mỗi lần gió lùa qua, nó ôm chặt quả thông, bật người sang cành khác nhẹ như hơi thở.
  • Trong sân, tiếng hạt rơi lộp bộp báo hiệu bữa ăn bận rộn của lũ sóc.
Nghĩa 2: Đơn vị cư dân nhỏ nhất ở vùng dân tộc thiểu số Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể quê ngoại ở một sóc người Khmer yên bình.
  • Trong sóc, trẻ em chơi đùa bên bóng cây thốt nốt.
  • Cả sóc cùng nhau dọn đường chuẩn bị đón lễ hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường đất dẫn vào sóc nhỏ vắt qua những ruộng lúa chín vàng.
  • Ở sóc này, tiếng trống chùa vang xa, quy tụ mọi người vào buổi chiều.
  • Già làng nói chuyện bằng tiếng Khmer, cả sóc im lặng lắng nghe.
3
Người trưởng thành
  • Họ sinh sống trong một sóc ven sông, nếp sinh hoạt gắn với mùa nước nổi.
  • Cuối mùa, tiếng khèn bè và điệu múa răm vong khiến cả sóc rộn ràng mà vẫn trang nghiêm.
  • Những quyết định chung được bàn ở sân chùa, nơi mỗi sóc giữ gìn lệ làng của mình.
  • Tấm lòng tương trợ giữa các nóc nhà làm nên bản sắc bền bỉ của một sóc Nam Bộ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài động vật, ít khi dùng để chỉ đơn vị cư dân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các bài viết về động vật hoặc văn hóa dân tộc thiểu số.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảnh vật thiên nhiên hoặc đời sống động vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong sinh học hoặc nghiên cứu văn hóa dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "sóc" khi chỉ động vật mang sắc thái trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Khi chỉ đơn vị cư dân, từ này có sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong văn viết hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "sóc" để chỉ động vật trong các ngữ cảnh thông thường, tránh nhầm lẫn với đơn vị cư dân.
  • Khi nói về đơn vị cư dân, cần có ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
  • Trong văn hóa Khmer, "sóc" có ý nghĩa đặc biệt, cần chú ý khi sử dụng trong các tài liệu liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ "sóc" nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với từ "làng" ở chỗ "sóc" mang ý nghĩa văn hóa đặc thù của người Khmer.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con sóc", "sóc đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai), tính từ (nhanh nhẹn), động từ (chạy, nhảy).