Chuột

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thú gặm nhấm, mõm nhọn, tai bầu dục, đuôi thon dài, thường phá hại mùa màng và có thể truyền bệnh dịch hạch.
Ví dụ: Tôi thấy chuột xục xạo trong kho gạo.
2.
danh từ
Bộ phận của máy tính, khi chuyển động trên một mặt phẳng cho phép làm chuyển dịch con chạy trên màn hình.
Ví dụ: Tôi đổi sang chuột công thái học để đỡ mỏi tay.
Nghĩa 1: Thú gặm nhấm, mõm nhọn, tai bầu dục, đuôi thon dài, thường phá hại mùa màng và có thể truyền bệnh dịch hạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chuột chạy vụt qua góc bếp.
  • Mèo đang rình con chuột sau chiếc tủ.
  • Bà ngoại đặt bẫy để đuổi chuột khỏi kho thóc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đêm mưa, chuột lách qua mái tranh tìm chỗ khô.
  • Trong truyện, chú chuột nhắt nhút nhát nhưng rất lanh lợi.
  • Nông dân sợ chuột phá lúa, nên giữ đồng sạch cỏ rậm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi thấy chuột xục xạo trong kho gạo.
  • Chuột nhỏ nhưng bền bỉ, chỉ một khe hẹp cũng đủ cho nó len vào.
  • Tiếng gặm lách tách của chuột giữa khuya khiến người nhà mất ngủ.
  • Ở vùng quê, chuột không chỉ là kẻ phá lúa mà còn là dấu hiệu của chuồng trại lơ là.
Nghĩa 2: Bộ phận của máy tính, khi chuyển động trên một mặt phẳng cho phép làm chuyển dịch con chạy trên màn hình.
1
Học sinh tiểu học
  • Em cầm chuột để bấm mở trò chơi.
  • Kéo chuột nhẹ, mũi tên trên màn hình sẽ di chuyển.
  • Chuột không dây của em hết pin nên không bấm được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lướt chuột một cái, cửa sổ mới bật lên ngay.
  • Cô dặn giữ chuột sạch để cảm biến hoạt động mượt hơn.
  • Khi thiết kế poster, cậu rê chuột thật chậm để căn thẳng các dòng chữ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đổi sang chuột công thái học để đỡ mỏi tay.
  • Một cú nhấp chuột có thể gửi đi cả lời nhắn chưa kịp nghĩ kỹ.
  • Trên bàn làm việc, con chuột trượt êm trên tấm lót như con thuyền lặng nước.
  • Khi dòng suy nghĩ tắc nghẽn, tôi thả lỏng tay, để con trỏ theo chuột chậm rãi tìm chỗ bắt đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loài vật hoặc thiết bị máy tính trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến trong các bài viết về công nghệ thông tin hoặc sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành công nghệ thông tin khi nói về thiết bị điều khiển máy tính.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "chuột" có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về loài vật do liên quan đến phá hoại và bệnh tật.
  • Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này mang sắc thái trung tính và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng từ "chuột" khi nói về thiết bị máy tính hoặc loài vật trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng nếu không cần thiết, đặc biệt khi nói về loài vật.
  • Có thể thay thế bằng từ "thiết bị điều khiển" trong ngữ cảnh công nghệ nếu cần sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "chuột" là loài vật và "chuột" là thiết bị máy tính.
  • Khác biệt với từ "con chuột" khi chỉ loài vật cụ thể.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "chuột" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con chuột", "chuột máy tính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cái), lượng từ (một, vài), và tính từ (nhỏ, to).